perseveration
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiên trì, sự bền bỉ: "Perseveration" chỉ hành động tiếp tục hoặc lặp lại một hành vi, suy nghĩ, hoặc lời nói một cách dai dẳng, đôi khi vượt quá mức cần thiết hoặc không còn phù hợp với tình huống.
- Sự tái diễn (kí ức hoặc ý tưởng): Trong tâm lý học, thuật ngữ này mô tả xu hướng một ký ức hoặc ý tưởng tồn tại hoặc quay trở lại mà không có kích thích rõ ràng nào gây ra nó.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kiên trì của anh ấy tiếp diễn đến mức không còn phù hợp nữa.)
- (Bệnh nhân thể hiện sự tái diễn bằng cách lặp đi lặp lại cùng một cụm từ.)
- (Sự tái diễn của ký ức đau thương có thể là triệu chứng của rối loạn căng thẳng sau sang chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stuck in perseveration": bị mắc kẹt trong sự lặp lại dai dẳng.
- After the argument, he was stuck in perseveration, unable to move on. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy bị mắc kẹt trong sự lặp lại dai dẳng, không thể tiếp tục.)
- "perseveration of thought": sự lặp lại dai dẳng của suy nghĩ.
- Cognitive behavioral therapy can help reduce perseveration of thought. (Liệu pháp hành vi nhận thức có thể giúp giảm sự lặp lại dai dẳng của suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Perseverate (động từ): kiên trì, lặp lại một cách dai dẳng.
- He tends to perseverate on small details. (Anh ấy có xu hướng lặp lại dai dẳng về những chi tiết nhỏ.)
- Perseverative (tính từ): có tính chất lặp lại dai dẳng.
- Perseverative behavior is common in some neurological conditions. (Hành vi lặp lại dai dẳng thường gặp trong một số tình trạng thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Persistence: sự kiên trì (nhấn mạnh vào tính bền bỉ, không bỏ cuộc).
- Repetition: sự lặp lại (nhấn mạnh vào hành động lặp đi lặp lại).
- Recurrence: sự tái diễn (nhấn mạnh vào việc xảy ra lại nhiều lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep on: tiếp tục (một cách dai dẳng).
- He kept on talking about the same topic. (Anh ấy tiếp tục nói về cùng một chủ đề.)
- Go on about: nói dai dẳng về (một chủ đề).
- She went on about her problems for hours. (Cô ấy nói dai dẳng về vấn đề của mình hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Like a broken record: như một cái đĩa bị hỏng (ám chỉ người lặp đi lặp lại một điều gì đó).
- He sounds like a broken record, always complaining about the same thing. (Anh ấy nghe như một cái đĩa bị hỏng, luôn phàn nàn về cùng một điều.)
- Dwell on: tập trung quá mức vào (một suy nghĩ hoặc vấn đề).
- Don't dwell on past mistakes; learn from them. (Đừng tập trung quá mức vào sai lầm quá khứ; hãy học từ chúng.)