perseveringly
Định nghĩa
- Trạng từ: một cách kiên trì, bền bỉ, không nản lòng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm việc một cách kiên trì với dự án của mình bất chấp nhiều thử thách.)
- (Anh ấy đã luyện tập đàn piano một cách bền bỉ mỗi ngày cho đến khi thành thạo bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do something perseveringly": làm gì đó một cách kiên trì, thường nhấn mạnh vào sự nỗ lực liên tục và không ngừng nghỉ.
- The scientist perseveringly conducted experiments for years to find a cure. (Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm một cách kiên trì trong nhiều năm để tìm ra phương pháp chữa trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Perseverance (danh từ): sự kiên trì, tính bền bỉ.
- His perseverance was key to his success. (Sự kiên trì của anh ấy là chìa khóa dẫn đến thành công.)
- Persevere (động từ): kiên trì, bền bỉ.
- She decided to persevere despite the difficulties. (Cô ấy quyết định kiên trì bất chấp những khó khăn.)
- Persevering (tính từ): có tính kiên trì, bền bỉ.
- A persevering student never gives up. (Một học sinh kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Diligently: một cách siêng năng, cần cù.
- He worked diligently to complete the task. (Anh ấy làm việc siêng năng để hoàn thành nhiệm vụ.)
- Tenaciously: một cách ngoan cường, bền bỉ.
- She tenaciously held onto her dream. (Cô ấy ngoan cường bám lấy ước mơ của mình.)
- Relentlessly: một cách không ngừng nghỉ, dai dẳng.
- They pursued their goal relentlessly. (Họ theo đuổi mục tiêu của mình một cách không ngừng nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to one's guns: giữ vững quan điểm, kiên trì với lập trường.
- Despite criticism, she stuck to her guns and continued her work perseveringly. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững quan điểm và tiếp tục công việc một cách kiên trì.)
- Keep one's nose to the grindstone: chăm chỉ, miệt mài làm việc.
- He kept his nose to the grindstone, working perseveringly on his thesis. (Anh ấy miệt mài làm việc, kiên trì với luận văn của mình.)