persian gulf illness

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư: Một tình trạng y tế không nguyên nhân ảnh hưởng đến nhiều cựu chiến binh trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991. Các triệu chứng bao gồm mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, phát ban, đau khớp rối loạn hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Nhiều cựu chiến binh từng phục vụ trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 đã báo cáo các triệu chứng của hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư.)
  • (Các nhà nghiên cứu vẫn đang cố gắng tìm hiểu nguyên nhân của hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from persian gulf illness": mắc hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư.
    • He has been suffering from persian gulf illness since returning from the war. (Anh ấy đã mắc hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư kể từ khi trở về từ cuộc chiến.)
  • "diagnosed with persian gulf illness": được chẩn đoán mắc hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư.
    • Thousands of veterans were diagnosed with persian gulf illness after the conflict. (Hàng nghìn cựu chiến binh đã được chẩn đoán mắc hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư sau cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulf War syndrome (danh từ): hội chứng bệnh vùng Vịnh (một tên gọi khác của "persian gulf illness").
    • Gulf War syndrome is often used interchangeably with persian gulf illness. (Hội chứng bệnh vùng Vịnh thường được dùng thay thế cho hội chứng bệnh vùng Vịnh Ba Tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Gulf War illness (danh từ): bệnh vùng Vịnh.
  • Desert Storm syndrome (danh từ): hội chứng Bão táp Sa mạc.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "persian gulf illness".