persian gulf war
Định nghĩa
Danh từ riêng: Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư, một cuộc chiến tranh diễn ra từ năm 1990 đến 1991 giữa Iraq và một liên minh do Hoa Kỳ lãnh đạo, nhằm giải phóng Kuwait khỏi sự xâm lược của Iraq.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư bắt đầu vào năm 1990 khi Iraq xâm lược Kuwait.)
- (Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư kết thúc với chiến thắng quyết định của lực lượng liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the First Gulf War": tên gọi khác của Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư, để phân biệt với Chiến tranh Iraq năm 2003.
- Many historians refer to the Persian Gulf War as the First Gulf War. (Nhiều nhà sử học gọi Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư là Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất.)
"Operation Desert Storm": tên mã của chiến dịch quân sự chính trong Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư.
- The ground phase of the Persian Gulf War was known as Operation Desert Storm. (Giai đoạn mặt đất của Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư được gọi là Chiến dịch Bão táp Sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gulf War (danh từ): Chiến tranh vùng Vịnh, thường dùng để chỉ Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư.
- The Gulf War had a significant impact on Middle Eastern politics. (Chiến tranh vùng Vịnh có tác động đáng kể đến chính trị Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất: tên gọi thay thế.
- Chiến tranh Kuwait: tên gọi nhấn mạnh mục tiêu giải phóng Kuwait.
Các cụm từ liên quan
- "the Gulf War syndrome": hội chứng Chiến tranh vùng Vịnh, một thuật ngữ y khoa chỉ các triệu chứng bệnh tật ở cựu chiến binh.
- Many veterans of the Persian Gulf War suffer from Gulf War syndrome. (Nhiều cựu chiến binh của Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư mắc hội chứng Chiến tranh vùng Vịnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Persian Gulf War".