persian gulf

persian gulf

A cargo ship sails across the Persian Gulf.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ địa danh): - Vịnh Ba Tư: Một vùng biển nông nằm giữa Iran (phía đông) bán đảoRập (phía tây), nối liền với biểnRập qua eo biển Hormuz. Đây khu vực trữ lượng dầu mỏ lớn quan trọng bậc nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Ba Tư nằm giữa Iran bán đảoRập.)
  • (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu dầu từ Vịnh Ba Tư.)
  • (Vịnh Ba Tư khí hậu nóng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Persian Gulf region": Khu vực Vịnh Ba Tư, thường dùng để chỉ các quốc gia ven vịnh như Iran, Iraq, Kuwait, Ả Rập Xê-út, Qatar, UAE, Bahrain Oman.
    • The Persian Gulf region is a geopolitical hotspot. (Khu vực Vịnh Ba Tư một điểm nóng về địa chính trị.)
  • "Persian Gulf War": Chiến tranh Vịnh Ba Tư (1990-1991), cuộc xung đột quân sự giữa Iraq liên minh do Mỹ dẫn đầu.
    • The Persian Gulf War had a significant impact on global politics. (Chiến tranh Vịnh Ba Tư đã tác động đáng kể đến chính trị toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Persian (adj): thuộc về Ba Tư (Iran).
    • Persian culture is rich in history. (Văn hóa Ba Tư rất giàu lịch sử.)
  • Gulf (n): vịnh (một vùng biển lớn được bao bọc một phần bởi đất liền).
    • The Gulf of Mexico is another famous gulf. (Vịnh Mexico một vịnh nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabian Gulf: VịnhRập (tên gọi thay thế, thường được các nướcRập sử dụng, nhưng không được công nhận chính thức trong địa quốc tế).
    • Some Arab countries refer to the Persian Gulf as the Arabian Gulf. (Một số nướcRập gọi Vịnh Ba Tư VịnhRập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "Persian Gulf". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Sail across the Persian Gulf: đi thuyền qua Vịnh Ba Tư. - They sailed across the Persian Gulf to reach Dubai. (Họ đi thuyền qua Vịnh Ba Tư để đến Dubai.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Persian Gulf is a barrel of oil": Ẩn dụ chỉ sự giàu có về dầu mỏ của khu vực.
    • The Persian Gulf is often called a barrel of oil due to its vast reserves. (Vịnh Ba Tư thường được gọi là thùng dầu trữ lượng khổng lồ của .)

Từ chứa "persian gulf"