persian violet

persian violet

A small Persian violet blooms on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa tím Ba Tư: "Persian violet" một loại cây lâu năm, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà, nổi bật với những bông hoa thơm màu từ xanh nhạt đến tím đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa tím Ba Tư một loại cây cảnh trong nhà phổ biến nhờ những bông hoa thơm của .)
  • ( ấy đặt một chậu cây hoa tím Ba Tư trên bệ cửa sổ để thưởng thức hương thơm tinh tế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate persian violet": trồng hoặc chăm sóc cây hoa tím Ba Tư.

    • Many gardeners enjoy cultivating persian violet for its beauty and fragrance. (Nhiều người làm vườn thích trồng cây hoa tím Ba Tư vẻ đẹp hương thơm của .)
  • "persian violet as a houseplant": cây hoa tím Ba Tư được trồng làm cây cảnh trong nhà.

    • Persian violet as a houseplant requires moderate light and regular watering. (Cây hoa tím Ba Tư làm cây cảnh trong nhà cần ánh sáng vừa phải tưới nước thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Violet (danh từ): cây hoa tím (một chi thực vật khác, thường hoa màu tím).

    • The violet is a small flowering plant that grows in the wild. (Cây hoa tím một loài thực vật hoa nhỏ mọc hoang dã.)
  • Persian (tính từ): thuộc về Ba Tư (Iran ngày nay).

    • Persian carpets are known for their intricate designs. (Thảm Ba Tư nổi tiếng với những họa tiết phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exacum affine: tên khoa học của cây hoa tím Ba Tư.
  • German violet: một tên gọi khác đôi khi được dùng cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring out (persian violet): làm nổi bật hoặc chăm sóc để cây phát triển tốt.

    • Proper sunlight will bring out the best in your persian violet. (Ánh sáng phù hợp sẽ làm nổi bật vẻ đẹp nhất của cây hoa tím Ba Tư của bạn.)
  • To water down (persian violet): tưới nước quá nhiều, làm hại cây.

    • Be careful not to water down your persian violet, as it prefers moist but well-drained soil. (Hãy cẩn thận đừng tưới quá nhiều nước cho cây hoa tím Ba Tư, thích đất ẩm nhưng thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "As delicate as a persian violet": mỏng manh như hoa tím Ba Tư (ẩn dụ cho sự yếu đuối, dễ tổn thương).
    • Her health is as delicate as a persian violet, requiring constant care. (Sức khỏe của ấy mỏng manh như hoa tím Ba Tư, cần được chăm sóc liên tục.)