persian walnut
Danh từ: - Cây óc chó Ba Tư (Persian walnut): Một loại cây óc chó có nguồn gốc từ vùng Á-Âu, được trồng rộng rãi vì quả hạch to, ăn được và gỗ cứng, có vân đẹp. - Quả óc chó Ba Tư: Hạt của loại cây này, thường được dùng làm thực phẩm hoặc trong chế biến món ăn.
- (Cây óc chó Ba Tư cho ra những quả hạch to, thơm ngon, phổ biến trong làm bánh.)
- (Gỗ của cây óc chó Ba Tư được đánh giá cao để làm đồ nội thất.)
"English walnut": Một tên gọi khác của "persian walnut", mặc dù không chính xác về mặt địa lý.
- Many people refer to persian walnut as English walnut in culinary contexts. (Nhiều người gọi óc chó Ba Tư là óc chó Anh trong bối cảnh ẩm thực.)
"Juglans regia": Tên khoa học của loại cây này, thường dùng trong các tài liệu thực vật học.
- The persian walnut is scientifically known as Juglans regia. (Cây óc chó Ba Tư có tên khoa học là Juglans regia.)
Walnut (danh từ): óc chó (nói chung), bao gồm nhiều loại khác nhau như black walnut (óc chó đen).
- Walnuts are a good source of omega-3 fatty acids. (Quả óc chó là nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt.)
Persian walnut tree (cụm danh từ): cây óc chó Ba Tư.
- The persian walnut tree can grow up to 30 meters tall. (Cây óc chó Ba Tư có thể cao tới 30 mét.)
- English walnut: óc chó Anh (thường dùng trong thương mại).
- Common walnut: óc chó thường (tên gọi phổ biến ở một số vùng).
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "persian walnut". Tuy nhiên, từ "walnut" xuất hiện trong một số cụm từ: - "As tough as a walnut": cứng như quả óc chó (ám chỉ thứ gì đó rất cứng hoặc khó bẻ gãy). - This old table is as tough as a walnut. (Cái bàn cũ này cứng như quả óc chó.)