persist in
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Kiên trì, khăng khăng làm gì đó dù gặp khó khăn hoặc bị phản đối: "persist in" diễn tả hành động tiếp tục làm một việc gì đó một cách lặp đi lặp lại, không có ý định dừng lại, thường là bất chấp sự khó khăn, lời khuyên, hoặc sự phản đối từ người khác.
- (Chủ nhà vẫn khăng khăng yêu cầu chúng tôi chuyển đi.)
- (Cô ấy kiên trì tin rằng mình có thể thắng cuộc thi.)
- (Bất chấp những lời cảnh báo, anh ta vẫn khăng khăng hút thuốc.)
"Persist in doing something": Cấu trúc phổ biến nhất, với "in" theo sau là một động từ dạng V-ing.
- They persist in ignoring our advice. (Họ cứ khăng khăng phớt lờ lời khuyên của chúng tôi.)
"Persist in something": Cũng có thể dùng với danh từ để chỉ việc kiên trì trong một hành động hoặc thái độ nào đó.
- His persist in error led to serious consequences. (Sự khăng khăng giữ lỗi của anh ấy đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Persist (động từ): kiên trì, tồn tại (không đi kèm "in").
- The rain persisted all day. (Mưa kéo dài suốt ngày.)
Persistence (danh từ): sự kiên trì, sự khăng khăng.
- Her persistence paid off in the end. (Sự kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
Persistent (tính từ): kiên trì, dai dẳng.
- He is a persistent student. (Anh ấy là một học sinh kiên trì.)
Keep on: tiếp tục làm gì đó.
- She keeps on trying despite the failures. (Cô ấy tiếp tục cố gắng dù thất bại.)
Continue: tiếp tục.
- They continued their research. (Họ tiếp tục nghiên cứu của mình.)
Insist on: khăng khăng đòi hỏi hoặc nhấn mạnh điều gì.
- He insists on coming with us. (Anh ấy khăng khăng đòi đi cùng chúng tôi.)
- Persist with: kiên trì với một kế hoạch hoặc phương pháp.
- The teacher persisted with the new teaching method. (Giáo viên kiên trì với phương pháp giảng dạy mới.)
- Stick to one's guns: giữ vững lập trường, không thay đổi quyết định dù bị phản đối.
- Even when everyone disagreed, she stuck to her guns. (Ngay cả khi mọi người không đồng ý, cô ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)