persistently

persistently

He persistently knocked on the door until someone answered.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách kiên trì, bền bỉ: "persistently" chỉ hành động được thực hiện với sự kiên trì, không bỏ cuộc, thường đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối.
    • Một cách dai dẳng, liên tục: Từ này cũng mang nghĩa chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra lặp đi lặp lại, không ngừng nghỉ, đôi khi gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy kiên trì đặt câu hỏi, những câu hỏi không thể tránh, suốt buổi giảng.)
  • (Mưa rơi dai dẳng suốt ba ngày, làm ngập các con đường.)
  • ( ấy làm việc một cách kiên trì với dự án của mình cho đến khi hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Persistently ignore": cố tình phớt lờ một cách liên tục.
    • Despite her efforts, he persistently ignored her calls. (Mặc cho nỗ lực của ấy, anh ta liên tục phớt lờ các cuộc gọi của .)
  • "Persistently argue": tranh luận dai dẳng, không chịu nhượng bộ.
    • The lawyer persistently argued his client's innocence in court. (Luật sư kiên trì tranh luận về sự vô tội của thân chủ tại tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Persistent (tính từ): kiên trì, dai dẳng.
    • He is a persistent student who never gives up. (Anh ấy một học sinh kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • Persistence (danh từ): sự kiên trì, tính dai dẳng.
    • Her persistence paid off when she got the job. (Sự kiên trì của ấy đã được đền đáp khi nhận được công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenaciously: một cách ngoan cường, bền bỉ.
    • He tenaciously held on to his beliefs. (Anh ấy ngoan cường giữ vững niềm tin của mình.)
  • Doggedly: một cách bền bỉ, không nao núng.
    • She doggedly pursued her dream of becoming a doctor. ( ấy bền bỉ theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • He kept on persistently asking for help. (Anh ấy cứ kiên trì yêu cầu sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Persistently like a dog with a bone": kiên trì như một con chó giữ xương, không chịu buông bỏ.
    • She was persistently like a dog with a bone, refusing to leave until she got an answer. ( ấy kiên trì như một con chó giữ xương, từ chối rời đi cho đến khi nhận được câu trả lời.)