persisting

persisting

The detective's persisting investigation finally uncovered the truth.

Định nghĩa

Tính từ: kiên trì, bền bỉ, không ngừngmô tả tính chất hoặc hành động tiếp diễn một cách liên tục, không chịu dừng lại hoặc bỏ cuộc, thường với sự quyết tâm cao.

dụ sử dụng
  • (Cơn mưa dai dẳng đã gây lụtnhiều khu vực.)
  • (Những nỗ lực bền bỉ của ấy cuối cùng đã được đền đáp khi giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • (Anh ấy bị ho dai dẳng kéo dài hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "persisting in doing something": kiên trì làm gì đó, thường mang hàm ý không từ bỏ gặp khó khăn.
    • Despite the criticism, she persisted in her research. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn kiên trì với nghiên cứu của mình.)
  • "persisting with something": tiếp tục với một việc đó, thường một thói quen hoặc kế hoạch.
    • He persisted with his daily exercise routine despite the injury. (Anh ấy vẫn kiên trì với thói quen tập thể dục hàng ngày bị chấn thương.)
  • "persisting state": trạng thái kéo dài, không thay đổi.
    • The persisting state of economic uncertainty worried investors. (Trạng thái bất ổn kinh tế kéo dài khiến các nhà đầu lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Persist (động từ): kiên trì, tiếp tục tồn tại.
    • The problem persists despite our efforts. (Vấn đề vẫn tồn tại bất chấp nỗ lực của chúng tôi.)
  • Persistence (danh từ): sự kiên trì, tính dai dẳng.
    • Her persistence was key to her success. (Sự kiên trì của ấy chìa khóa dẫn đến thành công.)
  • Persistent (tính từ): dai dẳng, bền bỉ (dạng phổ biến hơn của "persisting").
    • He is a persistent student who never gives up. (Anh ấy một học sinh kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dai dẳng: chỉ sự kéo dài khó chịu (thường cho hiện tượng tiêu cực).
    • The persisting pain in his back made it hard to sleep. (Cơn đau dai dẳnglưng khiến anh ấy khó ngủ.)
  • Bền bỉ: nhấn mạnh sức chịu đựng quyết tâm.
    • Her persisting dedication to the project inspired the team. (Sự cống hiến bền bỉ của ấy cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.)
  • Không ngừng: chỉ sự liên tục, không gián đoạn.
    • The persisting noise from the construction site annoyed everyone. (Tiếng ồn không ngừng từ công trường xây dựng làm phiền mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Persist in: kiên trì làm gì (thường mang sắc thái chủ động).
    • She persisted in asking questions until she understood. ( ấy kiên trì đặt câu hỏi cho đến khi hiểu .)
  • Persist with: tiếp tục với một hành động hoặc kế hoạch.
    • The teacher persisted with the difficult lesson until the students grasped it. (Giáo viên kiên trì với bài học khó cho đến khi học sinh nắm bắt được.)
Thành ngữ liên quan
  • "Persist like a rock": kiên trì vững chắc như đá, không lay chuyển.
    • In the face of adversity, he persisted like a rock. (Đối mặt với nghịch cảnh, anh ấy kiên trì vững chắc như đá.)
  • "Persistence pays off": sự kiên trì được đền đáp.
    • Remember, persistence pays off in the end. (Hãy nhớ rằng, sự kiên trì cuối cùng sẽ được đền đáp.)