person agreement

person agreement

A student writes a sentence to practice person agreement in grammar class.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hòa hợp về ngôi: "person agreement" hiện tượng ngữ pháp trong đó đại từ động từ phải tương ứng với nhau về ngôi (ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba). Điều này có nghĩa hình thái của động từ thay đổi tùy theo chủ ngữ ngôi nào.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, "I am" thể hiện sự hòa hợp về ngôi giữa đại từ "I" động từ "am".)
  • (Động từ "goes" trong "He goes" một dụ về sự hòa hợp về ngôi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Person agreement in languages": sự hòa hợp về ngôi có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ. dụ, trong tiếng Tây Ban Nha, động từ thay đổi hình thái rõ rệt hơn so với tiếng Anh.
    • Spanish has extensive person agreement, where verbs conjugate differently for each person. (Tiếng Tây Ban Nha sự hòa hợp về ngôi rộng rãi, nơi động từ chia khác nhau cho mỗi ngôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Agreement (n): sự hòa hợp (nói chung trong ngữ pháp, bao gồm cả số, giới, ngôi).
    • Subject-verb agreement is a fundamental rule in English grammar. (Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ một quy tắc cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh.)
  • Person (n): ngôi (trong ngữ pháp, chỉ ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
Từ đồng nghĩa
  • Subject-verb agreement: sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (thường bao hàm cả sự hòa hợp về ngôi).
  • Concord: sự hòa hợp (thuật ngữ ngữ pháp rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "person agreement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "person agreement".