person of colour
Định nghĩa
- Danh từ: Người da màu (dạng trang trọng): Chỉ bất kỳ người không phải là người châu Âu da trắng. Thuật ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh bản sắc chủng tộc hoặc sắc tộc không phải da trắng, thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
- Lưu ý: Đây là một thuật ngữ mang tính trang trọng và có thể được coi là nhạy cảm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nên sử dụng khi nói về các vấn đề chủng tộc hoặc bản sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học có chương trình học bổng dành cho người da màu.)
- (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho quyền lợi của người da màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"person of colour" thường được dùng ở số nhiều: people of colour.
- The conference focused on the experiences of people of colour in the workplace. (Hội nghị tập trung vào trải nghiệm của người da màu tại nơi làm việc.)
Dạng viết tắt: POC (viết tắt của "person/people of colour"), thường dùng trong văn viết không trang trọng hoặc trên mạng xã hội.
- We need more representation of POC in the media. (Chúng ta cần nhiều sự đại diện hơn của người da màu trên truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Person of color (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Coloured (adj, n): (có thể mang nghĩa lịch sử hoặc gây tranh cãi) chỉ người da màu, nhưng thường bị coi là lỗi thời hoặc xúc phạm.
Từ đồng nghĩa
- Non-white person: người không phải da trắng (trung tính hơn).
- Minority ethnic group: nhóm dân tộc thiểu số (thường dùng trong bối cảnh xã hội học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "person of colour".
Thành ngữ liên quan
- "The colour line": ranh giới chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc.
- The colour line has historically divided communities. (Ranh giới chủng tộc đã từng chia rẽ các cộng đồng trong lịch sử.)