person-to-person
Định nghĩa
Tính từ:
- Trực tiếp giữa người với người: "person-to-person" mô tả sự giao tiếp hoặc tiếp xúc trực tiếp giữa hai hoặc nhiều cá nhân, không qua trung gian.
- Cuộc gọi điện thoại có người gọi trực tiếp: Trong lĩnh vực viễn thông, "person-to-person" chỉ loại cuộc gọi mà người gọi yêu cầu nói chuyện với một người cụ thể, không phải bất kỳ ai nhấc máy.
Phó từ:
- Trực diện, mặt đối mặt: "person-to-person" dùng để chỉ hành động gặp gỡ hoặc giải quyết vấn đề trực tiếp giữa hai người, không qua bên thứ ba.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They had a person-to-person interview to discuss the job offer. (Họ đã có một cuộc phỏng vấn trực tiếp để thảo luận về lời mời làm việc.)
- She prefers person-to-person telephone calls over automated systems. (Cô ấy thích các cuộc gọi điện thoại có người gọi trực tiếp hơn là hệ thống tự động.)
Phó từ:
- They decided to settle the matter person-to-person rather than through emails. (Họ quyết định giải quyết vấn đề trực diện thay vì qua email.)
- The manager interviewed the candidate person-to-person to assess their personality. (Quản lý đã phỏng vấn ứng viên mặt đối mặt để đánh giá tính cách của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"person-to-person contact": tiếp xúc trực tiếp giữa người với người.
- In healthcare, person-to-person contact can spread infections. (Trong chăm sóc sức khỏe, tiếp xúc trực tiếp giữa người với người có thể lây lan nhiễm trùng.)
"person-to-person call": cuộc gọi điện thoại có người gọi trực tiếp.
- Making a person-to-person call is more expensive but ensures you speak to the right person. (Thực hiện cuộc gọi có người gọi trực tiếp đắt hơn nhưng đảm bảo bạn nói chuyện với đúng người.)
Biến thể và từ gần giống
One-on-one: (tính từ/phó từ) một đối một, tương tự như "person-to-person" nhưng thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc tư vấn.
- She had a one-on-one meeting with her boss. (Cô ấy đã có một cuộc họp một đối một với sếp.)
Face-to-face: (tính từ/phó từ) mặt đối mặt, nhấn mạnh sự gặp gỡ trực tiếp về mặt vật lý.
- They prefer face-to-face communication over video calls. (Họ thích giao tiếp mặt đối mặt hơn cuộc gọi video.)
Từ đồng nghĩa
- Direct: trực tiếp, không qua trung gian.
- Personal: cá nhân, mang tính riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "person-to-person".
Thành ngữ liên quan
- Eye to eye: đồng quan điểm, hiểu nhau.
- They see eye to eye on most issues. (Họ đồng quan điểm về hầu hết các vấn đề.)