persona non grata

persona non grata

A diplomat is declared persona non grata and must leave the country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không được hoan nghênh: "persona non grata" chỉ một người không được mong đợi hoặc không được chào đónmột nơi nào đó, thường lý do xã hội, chính trị hoặc ngoại giao.
    • Nhà ngoại giao bị từ chối: Trong lĩnh vực ngoại giao, thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ một nhà ngoại giao bị chính phủ nước sở tại tuyên bố không thể chấp nhận yêu cầu rời khỏi nước đó.
dụ sử dụng
  • (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành người không được hoan nghênh trong cộng đồng ngoại giao.)
  • (Chính phủ tuyên bố đại sứ nước ngoài persona non grata liên quan đến hoạt động gián điệp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be declared persona non grata": bị tuyên bố người không được hoan nghênh, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao chính thức.

    • The spy was declared persona non grata and expelled from the country. (Điệp viên bị tuyên bố persona non grata bị trục xuất khỏi đất nước.)
  • "to become persona non grata": trở thành người không được chào đón, có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

    • After criticizing the company publicly, she became persona non grata at corporate events. (Sau khi chỉ trích công ty một cách công khai, ấy trở thành người không được chào đón tại các sự kiện của tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Persona grata (danh từ): người được hoan nghênh, người được chấp nhận.

    • He was considered persona grata in the royal court. (Ông ta được coi người được hoan nghênh trong triều đình.)
  • Persona non grata một cụm từ Latinh, không biến thể trong tiếng Anh ngoài dạng viết hoa hoặc viết thường.

Từ đồng nghĩa
  • Unwelcome person: người không được chào đón.
  • Outcast: kẻ bị ruồng bỏ, người bị xã hội loại trừ.
  • Pariah: người bị xa lánh, kẻ cùng đinh.
Thành ngữ liên quan
  • To be given the cold shoulder: bị đối xử lạnh nhạt, không được chào đón.

    • After the argument, she was given the cold shoulder by her colleagues. (Sau cuộc tranh cãi, ấy bị đồng nghiệp đối xử lạnh nhạt.)
  • To be sent to Coventry: bị tẩy chay, không ai thèm nói chuyện.

    • The whistleblower was sent to Coventry by his coworkers. (Người tố giác bị đồng nghiệp tẩy chay.)