personableness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự dễ mến, tính hấp dẫn xã hội: "personableness" chỉ tổng thể các phẩm chất khiến một người trở nên hấp dẫn và dễ gần trong mắt người khác về mặt xã hội. Đây là khả năng tự nhiên của một người trong việc tạo thiện cảm, thu hút sự quan tâm và tương tác tích cực từ người đối diện.
Ví dụ sử dụng
- (Sự dễ mến tự nhiên của cô ấy đã khiến cô trở thành ứng viên được yêu thích nhất trong cuộc bầu cử.)
- (Tính hấp dẫn xã hội của người quản lý đã giúp tạo ra một môi trường làm việc thân thiện và hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to possess personableness": sở hữu sự dễ mến.
- Politicians who possess personableness often have an advantage in public relations. (Các chính trị gia sở hữu sự dễ mến thường có lợi thế trong quan hệ công chúng.)
"personableness as a trait": sự dễ mến như một đặc điểm tính cách.
- Personableness is often considered a key trait in leadership roles. (Sự dễ mến thường được coi là một đặc điểm quan trọng trong vai trò lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Personable (tính từ): dễ mến, có sức hút xã hội.
- He is a personable young man who gets along with everyone. (Anh ấy là một người đàn ông trẻ dễ mến, hòa đồng với mọi người.)
- Personability (danh từ): dạng đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "personableness".
- Her personability was evident in every social interaction. (Khả năng gây thiện cảm của cô ấy thể hiện rõ trong mọi tương tác xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Likability: sự dễ thương, dễ mến (nhấn mạnh vào việc được yêu thích).
- Charm: sự quyến rũ, duyên dáng (nhấn mạnh vào vẻ hấp dẫn tự nhiên).
- Affability: sự thân thiện, niềm nở (nhấn mạnh vào thái độ dễ gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "personableness".
Thành ngữ liên quan
- "to have a way with people": có khả năng giao tiếp và tạo thiện cảm với người khác, tương tự như "personableness".
- She has a way with people that makes everyone feel comfortable. (Cô ấy có khả năng giao tiếp khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)