personal appeal
Định nghĩa
Danh từ: Sức hút cá nhân – khả năng thu hút hoặc gây ảnh hưởng đến người khác dựa trên sự hấp dẫn, thú vị hoặc duyên dáng riêng của một người. Đây là một phẩm chất phi vật chất, thường liên quan đến ngoại hình, phong cách, hoặc tính cách.
Ví dụ sử dụng
- (Sức hút cá nhân của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong nhóm.)
- (Anh ấy dựa vào sức hút cá nhân hơn là bằng cấp để giành được công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a strong personal appeal": có sức hút cá nhân mạnh mẽ.
- Politicians often have a strong personal appeal to connect with voters. (Các chính trị gia thường có sức hút cá nhân mạnh mẽ để kết nối với cử tri.)
"to rely on personal appeal": dựa vào sức hút cá nhân để đạt được mục đích.
- In sales, personal appeal can be more effective than technical knowledge. (Trong bán hàng, sức hút cá nhân có thể hiệu quả hơn kiến thức kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Personal (adj): thuộc về cá nhân.
- Her personal style is very unique. (Phong cách cá nhân của cô ấy rất độc đáo.)
- Appeal (n): sức hấp dẫn, lời kêu gọi.
- The movie has a wide appeal. (Bộ phim có sức hấp dẫn rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Charisma (n): sức hút cá nhân, phẩm chất lôi cuốn.
- Magnetism (n): sức hút mạnh mẽ, lôi cuốn.
- Charm (n): duyên dáng, sự quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To appeal to someone (v): thu hút ai đó, làm ai đó thích thú.
- Her personal appeal appeals to many people. (Sức hút cá nhân của cô ấy thu hút nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
To have a way with people: có tài thu hút và gây ảnh hưởng đến người khác (gần nghĩa với "personal appeal").
- He has a way with people, so everyone enjoys his company. (Anh ấy có tài thu hút người khác, nên ai cũng thích ở bên cạnh.)
To win someone over: thuyết phục hoặc thu hút ai đó về phía mình (thường nhờ sức hút cá nhân).
- She won the crowd over with her personal appeal. (Cô ấy đã thu hút đám đông về phía mình bằng sức hút cá nhân.)