personal business

personal business

He is focused on his personal business at the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc riêng tư, việc cá nhân: "personal business" chỉ những vấn đề, công việc hoặc mối quan tâm thuộc về đời sống riêng tư của một người, không liên quan đến công việc chung hay trách nhiệm xã hội.
    • Chuyện riêng: Cụm từ này thường dùng để nói về những việc người khác không quyền can thiệp hoặc hỏi han.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy xin nghỉ một ngày để giải quyết một số việc riêng tư.)
  • (Làm ơn đừng xoi mói vào chuyện riêng của tôi.)
  • ( ấy phải giải quyết việc cá nhân trước khi có thể tập trung vào dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mind one's own personal business": lo việc riêng của mình, không can thiệp vào việc người khác.

    • He told his nosy neighbor to mind his own personal business. (Anh ấy bảo người hàng xóm tọc mạch hãy lo việc riêng của mình.)
  • "to have personal business to attend to": việc riêng cần giải quyết.

    • I cannot join the meeting right now; I have some urgent personal business to attend to. (Tôi không thể tham gia cuộc họp ngay bây giờ; tôi một số việc riêng khẩn cấp cần giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (n): công việc, việc kinh doanh (không mang nghĩa cá nhân).

    • He runs a small family business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp gia đình nhỏ.)
  • Personal affairs (n): công việc riêng tư (đồng nghĩa gần).

    • She is dealing with her personal affairs after the divorce. ( ấy đang giải quyết các công việc riêng tư sau khi ly hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Private matters: vấn đề riêng tư.
  • Personal concerns: mối quan tâm cá nhân.
  • One's own business: việc của riêng ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To deal with personal business: giải quyết việc riêng.

    • He needs time to deal with his personal business. (Anh ấy cần thời gian để giải quyết việc riêng.)
  • To take care of personal business: chăm lo việc riêng.

    • She took a leave to take care of personal business. ( ấy xin nghỉ phép để chăm lo việc riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • It's none of your personal business: không phải chuyện của bạn.

    • What I do in my free time is none of your personal business. (Tôi làm gì trong thời gian rảnh không phải chuyện của bạn.)
  • To keep one's personal business to oneself: giữ việc riêng cho riêng mình.

    • She prefers to keep her personal business to herself. ( ấy thích giữ việc riêng của mình cho riêng mình.)