personal cheque
Định nghĩa
Danh từ: Séc cá nhân: "personal cheque" là một tờ séc được phát hành từ tài khoản séc cá nhân của một người, dùng để rút tiền từ số dư trong tài khoản đó để thanh toán cho người khác hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trả tiền thuê nhà bằng một tờ séc cá nhân.)
- (Tôi cần gửi tờ séc cá nhân này vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write a personal cheque": viết một tờ séc cá nhân.
- He wrote a personal cheque to cover the repair costs. (Anh ấy đã viết một tờ séc cá nhân để trang trải chi phí sửa chữa.)
- "to cash a personal cheque": đổi séc cá nhân thành tiền mặt.
- You can cash a personal cheque at your bank. (Bạn có thể đổi séc cá nhân thành tiền mặt tại ngân hàng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheque (danh từ): tờ séc (dạng viết tắt hoặc chung).
- Please make the cheque payable to me. (Vui lòng ghi séc trả cho tôi.)
- Personal (tính từ): cá nhân, thuộc về riêng tư.
- This is my personal account. (Đây là tài khoản cá nhân của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Check (danh từ, tiếng Anh Mỹ): séc (cùng nghĩa với "cheque" nhưng dùng phổ biến ở Mỹ).
- I prefer paying by check. (Tôi thích thanh toán bằng séc hơn.)
- Banker's cheque (danh từ): séc ngân hàng (khác với séc cá nhân vì do ngân hàng phát hành và đảm bảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay by cheque: thanh toán bằng séc.
- Can I pay by cheque? (Tôi có thể thanh toán bằng séc không?)
- Make out a cheque: viết séc (ghi rõ tên người nhận và số tiền).
- Please make out the cheque to John Smith. (Vui lòng viết séc cho John Smith.)
Thành ngữ liên quan
- A blank cheque: séc trống (nghĩa đen: tờ séc chưa ghi số tiền; nghĩa bóng: toàn quyền quyết định).
- He gave me a blank cheque to run the project. (Anh ấy trao cho tôi toàn quyền để điều hành dự án.)