personal effects
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Đồ dùng cá nhân, tư trang – "personal effects" chỉ những vật dụng thuộc về cá nhân, có thể mang theo được, thường là những đồ dùng nhỏ, riêng tư và không liên quan đến công việc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy để lại một số đồ dùng cá nhân trong nhà.)
- (Tôi đã trông coi đồ đạc của họ cho đến khi họ quay lại.)
- (Cảnh sát đã kiểm kê đồ dùng cá nhân của anh ta sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to claim one's personal effects": nhận lại đồ dùng cá nhân.
- After the flight, passengers can claim their personal effects at the baggage claim area. (Sau chuyến bay, hành khách có thể nhận lại đồ dùng cá nhân tại khu vực lấy hành lý.)
"to pack one's personal effects": đóng gói đồ dùng cá nhân.
- He packed his personal effects in a small suitcase before leaving. (Anh ấy đã đóng gói đồ dùng cá nhân vào một chiếc vali nhỏ trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Effect (danh từ, số ít): thường có nghĩa là "kết quả, tác động", nhưng trong cụm "personal effects", "effects" mang nghĩa cổ là "tài sản, đồ đạc". Không nên nhầm lẫn với "effect" trong ngữ cảnh thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Belongings (đồ đạc): từ thông dụng hơn, chỉ chung các vật dụng sở hữu.
- She gathered her belongings and left. (Cô ấy thu dọn đồ đạc và rời đi.)
- Possessions (tài sản): mang tính trang trọng hơn, chỉ những thứ thuộc sở hữu.
- He lost all his possessions in the fire. (Anh ấy mất tất cả tài sản trong vụ hỏa hoạn.)
- Luggage (hành lý): thường chỉ đồ đạc mang khi đi du lịch, không nhất thiết là cá nhân.
- Please keep an eye on your luggage. (Hãy để mắt đến hành lý của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng "personal effects" thường đi với các động từ như:
- Take care of (chăm sóc, trông coi): They took care of her personal effects while she was away. (Họ đã trông coi đồ dùng cá nhân của cô ấy khi cô ấy vắng mặt.)
- Hand over (giao nộp): He had to hand over his personal effects at the security checkpoint. (Anh ấy phải giao nộp đồ dùng cá nhân tại trạm kiểm soát an ninh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "personal effects", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính như di chúc, hợp đồng bảo hiểm, hoặc thủ tục hàng không.