personal estate
A family carefully packs their personal estate into cardboard boxes for a move.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản cá nhân, động sản: "personal estate" dùng để chỉ toàn bộ tài sản có thể di chuyển được của một người, như tiền bạc, đồ đạc, xe cộ, cổ phiếu, trái phiếu, khác biệt với bất động sản (real estate) như nhà cửa, đất đai. Đây là thuật ngữ pháp lý và tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ông ấy qua đời, tài sản cá nhân của ông được chia cho các con.)
- (Luật sư định giá tài sản cá nhân, bao gồm trang sức và xe hơi, ở mức 500.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer a personal estate": quản lý tài sản cá nhân (thường sau khi một người qua đời).
- The executor was appointed to administer the personal estate of the deceased. (Người thi hành di chúc được chỉ định để quản lý tài sản cá nhân của người đã khuất.)
"personal estate tax": thuế đánh trên tài sản cá nhân.
- Many countries impose a personal estate tax on inheritance. (Nhiều quốc gia áp dụng thuế tài sản cá nhân đối với tài sản thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
Estate (n): tài sản nói chung (bao gồm cả bất động sản và động sản).
- He left a large estate to his family. (Ông ấy để lại một khối tài sản lớn cho gia đình.)
Personal property (n): tài sản cá nhân (đồng nghĩa với personal estate).
- Her personal property includes furniture, art, and cash. (Tài sản cá nhân của cô ấy bao gồm đồ nội thất, nghệ thuật và tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Movable property: động sản, tài sản có thể di chuyển.
- Chattels: đồ đạc cá nhân (thuật ngữ pháp lý cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pass down: truyền lại (tài sản) cho thế hệ sau.
- The personal estate was passed down through generations. (Tài sản cá nhân được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Divide up: chia ra, phân chia.
- The siblings divided up the personal estate equally. (Các anh chị em đã chia đều tài sản cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
To have a personal estate worth a fortune: có tài sản cá nhân đáng giá cả gia tài.
- Despite his modest lifestyle, he had a personal estate worth a fortune. (Mặc dù lối sống giản dị, ông ấy có tài sản cá nhân đáng giá cả gia tài.)
To convert personal estate into cash: chuyển đổi tài sản cá nhân thành tiền mặt.
- They had to convert personal estate into cash to pay off debts. (Họ phải chuyển đổi tài sản cá nhân thành tiền mặt để trả nợ.)