personal expense
The family keeps a detailed record of their personal expenses in a budget notebook.
Định nghĩa
Danh từ: Chi phí cá nhân (hoặc chi tiêu cá nhân) là khoản tiền mà một người phải bỏ ra để trang trải cho nhu cầu sinh hoạt của bản thân và gia đình, không liên quan đến hoạt động kinh doanh hay công việc chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- (Một số chi phí cá nhân được khấu trừ thuế.)
- (Tôi cần theo dõi chi phí cá nhân của mình để tiết kiệm tiền cho một kỳ nghỉ.)
- (Tiền thuê nhà và thực phẩm là những chi phí cá nhân điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Personal expense account": Tài khoản chi phí cá nhân (dùng trong doanh nghiệp để ghi nhận các khoản chi tiêu cá nhân của nhân viên).
- The manager approved a personal expense account for the employee's travel. (Quản lý đã phê duyệt tài khoản chi phí cá nhân cho chuyến đi của nhân viên.)
- "Personal expense report": Báo cáo chi phí cá nhân (thường được nộp để hoàn lại tiền từ công ty hoặc cho mục đích thuế).
- She submitted a personal expense report for the training course. (Cô ấy đã nộp báo cáo chi phí cá nhân cho khóa đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Expense (danh từ): Chi phí nói chung (có thể là chi phí kinh doanh hoặc cá nhân).
- The company covers all travel expenses. (Công ty chi trả tất cả chi phí đi lại.)
- Personal (tính từ): Cá nhân, riêng tư.
- This is a personal matter. (Đây là vấn đề cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Living expense: Chi phí sinh hoạt.
- Out-of-pocket expense: Chi phí tự trả (khoản tiền tự bỏ ra, không được hoàn lại).
- Household expense: Chi phí gia đình (bao gồm tiền nhà, điện, nước, thực phẩm).
Các cụm từ liên quan
- "Cover personal expenses": Trang trải chi phí cá nhân.
- His salary is enough to cover all personal expenses. (Lương của anh ấy đủ để trang trải mọi chi phí cá nhân.)
- "Deduct personal expenses": Khấu trừ chi phí cá nhân (thường dùng trong khai thuế).
- You can deduct some medical personal expenses from your taxes. (Bạn có thể khấu trừ một số chi phí cá nhân y tế từ thuế của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Live on a shoestring": Sống tiết kiệm, chỉ chi tiêu tối thiểu cho chi phí cá nhân.
- During college, she lived on a shoestring to keep personal expenses low. (Trong thời gian học đại học, cô ấy sống rất tiết kiệm để giữ chi phí cá nhân ở mức thấp.)
- "Cut corners": Cắt giảm chi phí cá nhân không cần thiết.
- To save money, he cut corners on personal expenses like eating out. (Để tiết kiệm tiền, anh ấy đã cắt giảm các chi phí cá nhân như ăn ngoài hàng.)