personal identification number
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mã số nhận dạng cá nhân: "personal identification number" là một dãy số do người dùng tự chọn hoặc được cấp, dùng để xác thực danh tính và truy cập vào các tài khoản cá nhân như thẻ ngân hàng, điện thoại, hoặc hệ thống bảo mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need to enter your personal identification number to withdraw cash from the ATM. (Bạn cần nhập mã số nhận dạng cá nhân của mình để rút tiền từ máy ATM.)
- She forgot her personal identification number and couldn't log into her bank account. (Cô ấy quên mã số nhận dạng cá nhân và không thể đăng nhập vào tài khoản ngân hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a personal identification number": tạo mã số nhận dạng cá nhân.
- When setting up your account, you will be asked to create a personal identification number. (Khi thiết lập tài khoản, bạn sẽ được yêu cầu tạo mã số nhận dạng cá nhân.)
"to protect your personal identification number": bảo vệ mã số nhận dạng cá nhân.
- Always protect your personal identification number by not sharing it with others. (Luôn bảo vệ mã số nhận dạng cá nhân của bạn bằng cách không chia sẻ nó với người khác.)
Biến thể và từ gần giống
PIN (n): viết tắt thông dụng của "personal identification number".
- Please enter your PIN at the terminal. (Vui lòng nhập mã PIN của bạn tại thiết bị đầu cuối.)
Password (n): mật khẩu (thường là chữ và số, dùng để bảo vệ tài khoản).
- Your password is different from your personal identification number. (Mật khẩu của bạn khác với mã số nhận dạng cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Security code: mã bảo mật.
- Access code: mã truy cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "personal identification number", nhưng có thể dùng:
- Key in: nhập vào (mã số).
- Key in your personal identification number carefully. (Nhập mã số nhận dạng cá nhân của bạn một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "personal identification number".