personal judgement
Định nghĩa
Danh từ: phán quyết cá nhân - Phán quyết cá nhân: "personal judgement" là một phán quyết pháp lý được đưa ra chống lại một cá nhân (hoặc một tập đoàn) để yêu cầu bồi thường thiệt hại bằng tiền. Thuật ngữ này chỉ một quyết định của tòa án liên quan đến trách nhiệm tài chính của một người cụ thể, không phải của một tổ chức hay một nhóm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ban hành một phán quyết cá nhân chống lại bị đơn với số tiền bồi thường 50.000 đô la.)
- (Sau phiên tòa, nguyên đơn đã được trao một phán quyết cá nhân yêu cầu con nợ phải trả toàn bộ số tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtain a personal judgement": giành được một phán quyết cá nhân.
- The lawyer worked hard to obtain a personal judgement against the fraudulent company. (Luật sư đã làm việc chăm chỉ để giành được một phán quyết cá nhân chống lại công ty lừa đảo.)
- "to enforce a personal judgement": thi hành một phán quyết cá nhân.
- The creditor struggled to enforce the personal judgement because the debtor had no assets. (Chủ nợ gặp khó khăn trong việc thi hành phán quyết cá nhân vì con nợ không có tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgement (n): phán quyết, sự phán xét (nói chung).
- The judge's judgement was fair and just. (Phán quyết của thẩm phán là công bằng và chính đáng.)
- Personal (adj): cá nhân, riêng tư.
- This is a personal matter, not a business issue. (Đây là vấn đề cá nhân, không phải vấn đề kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Individual judgement: phán quyết cá nhân (đồng nghĩa trực tiếp).
- Monetary judgement: phán quyết về tiền bạc (nhấn mạnh khía cạnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pass judgement on: đưa ra phán quyết về.
- The court passed a personal judgement on the defendant. (Tòa án đã đưa ra phán quyết cá nhân đối với bị đơn.)
- To render judgement: tuyên án, đưa ra phán quyết.
- The judge rendered a personal judgement in favor of the plaintiff. (Thẩm phán đã tuyên một phán quyết cá nhân có lợi cho nguyên đơn.)
Thành ngữ liên quan
- To hold a personal judgement against someone: giữ một phán quyết cá nhân chống lại ai đó (nghĩa bóng: chỉ trích hoặc kết tội ai đó).
- She held a personal judgement against him for his past mistakes. (Cô ấy giữ một phán quyết cá nhân chống lại anh ta vì những sai lầm trong quá khứ.)