personal judgment

personal judgment

A judge signs a personal judgment in a civil case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phán xét cá nhân: "personal judgment" chỉ quyết định hoặc ý kiến dựa trên kinh nghiệm, giá trị, hoặc niềm tin riêng của một người, thay vì dựa trên quy tắc khách quan hay ý kiến của người khác.
    • Phán quyết cá nhân (pháp ): Trong luật pháp, "personal judgment" phán quyết của tòa án chống lại một cá nhân (hoặc một tập đoàn) yêu cầu bồi thường thiệt hại bằng tiền.
dụ sử dụng
  • Sự phán xét cá nhân:

    • In hiring, you should rely on objective criteria, not just your personal judgment. (Trong tuyển dụng, bạn nên dựa vào các tiêu chí khách quan, không chỉ dựa vào sự phán xét cá nhân của mình.)
    • Her personal judgment about the movie was that it was boring, but others loved it. (Sự phán xét cá nhân của ấy về bộ phim nhàm chán, nhưng người khác lại yêu thích .)
  • Phán quyết cá nhân (pháp ):

    • The court entered a personal judgment against the defendant for $50,000 in damages. (Tòa án đã đưa ra một phán quyết cá nhân chống lại bị đơn về khoản bồi thường thiệt hại 50.000 đô la.)
    • A personal judgment was issued against the corporation for breaching the contract. (Một phán quyết cá nhân đã được ban hành chống lại tập đoàn vi phạm hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass personal judgment on someone": đưa ra phán xét cá nhân về ai đó (thường mang tính tiêu cực).

    • It's not fair to pass personal judgment on him without knowing the full story. (Thật không công bằng khi đưa ra phán xét cá nhân về anh ấy không biết toàn bộ câu chuyện.)
  • "personal judgment call": quyết định dựa trên phán xét cá nhân, thường trong tình huống không quy tắc rõ ràng.

    • Whether to accept the offer is a personal judgment call; no one can decide for you. ( nên chấp nhận lời đề nghị hay không một quyết định dựa trên phán xét cá nhân; không ai có thể quyết định thay bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgmental (adj): xu hướng phán xét người khác.

    • She is very judgmental about other people's choices. ( ấy rất hay phán xét về những lựa chọn của người khác.)
  • Judgment (n): sự phán xét, phán quyết (nói chung).

    • Use your best judgment in this situation. (Hãy sử dụng phán xét tốt nhất của bạn trong tình huống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Opinion: ý kiến (thường mang tính chủ quan).
  • Discretion: sự tự quyết định, thẩm quyền phán xét cá nhân (thường trong bối cảnh chuyên môn hoặc quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on personal judgment: dựa vào phán xét cá nhân.

    • Managers often rely on personal judgment when making quick decisions. (Các nhà quản lý thường dựa vào phán xét cá nhân khi đưa ra quyết định nhanh chóng.)
  • Trust someone's personal judgment: tin tưởng phán xét cá nhân của ai đó.

    • I trust your personal judgment in this matter. (Tôi tin tưởng phán xét cá nhân của bạn trong vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • Use your own judgment: hãy tự phán xét, tự quyết định.

    • I can't tell you what to do; you need to use your own judgment. (Tôi không thể bảo bạn phải làm gì; bạn cần tự phán xét.)
  • A matter of personal judgment: vấn đề thuộc về phán xét cá nhân.

    • Choosing a career is a matter of personal judgment. (Chọn nghề nghiệp một vấn đề thuộc về phán xét cá nhân.)