personal loan
- Danh từ:
- Khoản vay cá nhân: "personal loan" là một khoản tiền được một cá nhân vay từ ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc người cho vay khác để sử dụng cho mục đích cá nhân. Khoản vay này thường không có bảo đảm (unsecured), nghĩa là người vay không cần phải thế chấp tài sản (như nhà cửa, xe cộ) và được dựa trên uy tín tín dụng cũng như khả năng trả nợ của người vay.
- Vay tiêu dùng: "personal loan" còn được gọi là vay tiêu dùng, dùng để chi trả các chi phí cá nhân như sửa nhà, du lịch, đám cưới, hoặc hợp nhất nợ.
- (Cô ấy đã vay một khoản vay cá nhân để trang trải hóa đơn y tế của mình.)
- (Ngân hàng cung cấp các khoản vay cá nhân với lãi suất thấp.)
- (Anh ấy đã nộp đơn xin vay cá nhân để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.)
"unsecured personal loan": khoản vay cá nhân không có bảo đảm, không yêu cầu tài sản thế chấp.
- An unsecured personal loan is based solely on your credit score. (Khoản vay cá nhân không có bảo đảm chỉ dựa trên điểm tín dụng của bạn.)
"secured personal loan": khoản vay cá nhân có bảo đảm, yêu cầu tài sản thế chấp như xe hơi hoặc tiết kiệm.
- A secured personal loan often has lower interest rates than an unsecured one. (Khoản vay cá nhân có bảo đảm thường có lãi suất thấp hơn so với khoản vay không có bảo đảm.)
"personal loan agreement": hợp đồng vay cá nhân, quy định các điều khoản vay.
- Before signing, read the personal loan agreement carefully. (Trước khi ký, hãy đọc kỹ hợp đồng vay cá nhân.)
Loan (danh từ): khoản vay nói chung.
- He applied for a loan to buy a car. (Anh ấy đã nộp đơn xin vay để mua xe hơi.)
Borrower (danh từ): người vay.
- The borrower must repay the loan within five years. (Người vay phải trả khoản vay trong vòng năm năm.)
Lender (danh từ): người cho vay.
- The lender approved her loan application. (Người cho vay đã phê duyệt đơn xin vay của cô ấy.)
Consumer loan: khoản vay tiêu dùng (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
- Consumer loans are often used for personal expenses. (Khoản vay tiêu dùng thường được dùng cho chi phí cá nhân.)
Signature loan: khoản vay chữ ký (loại vay cá nhân không có bảo đảm, chỉ dựa trên chữ ký và uy tín).
- A signature loan is another name for an unsecured personal loan. (Khoản vay chữ ký là một tên gọi khác cho khoản vay cá nhân không có bảo đảm.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "personal loan", nhưng có thể sử dụng động từ "take out" (vay) hoặc "apply for" (nộp đơn xin vay).
Take out: vay (một khoản tiền).
- She took out a personal loan to pay for her wedding. (Cô ấy đã vay một khoản vay cá nhân để trả cho đám cưới của mình.)
Apply for: nộp đơn xin vay.
- He applied for a personal loan at the bank. (Anh ấy đã nộp đơn xin vay cá nhân tại ngân hàng.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "personal loan", nhưng có thể tham khảo thành ngữ về vay nợ nói chung:
In debt: mắc nợ.
- After taking out a personal loan, he was in debt for several years. (Sau khi vay một khoản vay cá nhân, anh ấy đã mắc nợ trong vài năm.)
Live beyond one's means: sống vượt quá khả năng tài chính.
- Taking out unnecessary personal loans can lead to living beyond one's means. (Việc vay các khoản vay cá nhân không cần thiết có thể dẫn đến sống vượt quá khả năng tài chính.)