personal matters
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Các vấn đề cá nhân – Những việc, sự kiện hoặc tình huống liên quan trực tiếp đến đời sống riêng tư của một người, không liên quan đến công việc hoặc xã hội rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy yêu cầu tôi không thảo luận các vấn đề cá nhân của anh ấy ở nơi công cộng.)
- (Cô ấy thích giữ các vấn đề cá nhân của mình ở chế độ riêng tư.)
- (Giải quyết các vấn đề cá nhân có thể gây căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend to personal matters": giải quyết các vấn đề cá nhân.
- I need to take a day off to attend to personal matters. (Tôi cần nghỉ một ngày để giải quyết các vấn đề cá nhân.)
- "to interfere in someone's personal matters": can thiệp vào vấn đề cá nhân của ai đó.
- It's not polite to interfere in other people's personal matters. (Không lịch sự khi can thiệp vào vấn đề cá nhân của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Personal matter (danh từ số ít): vấn đề cá nhân (một việc cụ thể).
- This is a personal matter between us. (Đây là một vấn đề cá nhân giữa chúng ta.)
- Private matters (danh từ số nhiều): các vấn đề riêng tư (đồng nghĩa gần).
- She doesn't talk about her private matters at work. (Cô ấy không nói về các vấn đề riêng tư ở nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Private affairs: các việc riêng tư.
- Personal issues: các vấn đề cá nhân (thường mang tính khó khăn).
- Individual concerns: những mối quan tâm cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Mind your own business": lo việc của mình (không can thiệp vào vấn đề cá nhân của người khác).
- You should mind your own business and stop asking about my personal matters. (Bạn nên lo việc của mình và đừng hỏi về các vấn đề cá nhân của tôi.)