personal representative

personal representative

A lawyer acts as a personal representative for the estate.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đại diện cá nhân: "personal representative" một người được chỉ định để quản lý các công việc, tài sản hoặc quyền lợi của một người khác, thường trong bối cảnh pháp hoặc tài chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong di chúc, thừa kế, hoặc khi một người không thể tự quản lý lý do sức khỏe hoặc vắng mặt.

dụ sử dụng
  • (Sau khi người lập di chúc qua đời, người đại diện cá nhân trách nhiệm phân phối tài sản cho những người thừa kế.)
  • ( ấy đã chỉ định luậtcủa mình làm người đại diện cá nhân để xử lý các vấn đề tài chính khi ấynước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serve as a personal representative": đảm nhận vai trò người đại diện cá nhân.
    • He was chosen to serve as the personal representative for the estate.
      (Anh ấy được chọn để đảm nhận vai trò người đại diện cá nhân cho di sản.)
  • "duties of a personal representative": nhiệm vụ của người đại diện cá nhân, bao gồm quản lý tài sản, thanh toán nợ, phân chia tài sản thừa kế.
Biến thể từ gần giống
  • Personal representative (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn bản pháp như một thuật ngữ cố định.
  • Administrator (n): người quản lý di sản (thường do tòa án chỉ định khi không di chúc).
  • Executor (n): người thi hành di chúc (được chỉ định trong di chúc).
Từ đồng nghĩa
  • Representative: người đại diện (nói chung).
  • Agent: đại , người được ủy quyền.
  • Trustee: người được ủy thác quản lý tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as: hành động như (một người đại diện).
    • She will act as the personal representative for the deceased.
      ( ấy sẽ hành động như người đại diện cá nhân cho người đã khuất.)
  • Appoint as: chỉ định làm (người đại diện).
    • The court appointed him as the personal representative.
      (Tòa án đã chỉ định anh ấy làm người đại diện cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • In the capacity of: với tư cách (một người đại diện).
    • He is acting in the capacity of personal representative.
      (Anh ấy đang hành động với tư cách người đại diện cá nhân.)