personalised

personalised

The company offers personalised mugs with your photo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cá nhân hóa, được thiết kế riêng: "personalised" mô tả một vật hoặc dịch vụ được tùy chỉnh, điều chỉnh hoặc tạo ra để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc đặc điểm cụ thể của một người nào đó.
    • Được làm riêng cho một cá nhân: Chỉ những thứ như quà tặng, đồ dùng, hoặc lời khuyên được thiết kế dành riêng cho một người, không phải sản phẩm đại trà.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhận được một chiếc vòng cổ được cá nhân hóa với tên ấy được khắc trên đó.)
  • (Công ty cung cấp lời khuyên được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn.)
  • (Anh ấy đã đặt một cuốn sổ được cá nhân hóa để làm nhật ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "personalised service": dịch vụ được cá nhân hóa, thường dùng trong kinh doanh hoặc khách sạn để chỉ sự chăm sóc khách hàng đặc biệt.

    • The hotel provides a personalised service to its VIP guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa cho khách hàng VIP.)
  • "personalised learning": học tập cá nhân hóa, phương pháp giáo dục điều chỉnh theo nhu cầu của từng học sinh.

    • Personalised learning helps students improve at their own pace. (Học tập cá nhân hóa giúp học sinh tiến bộ theo tốc độ riêng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Personalise (động từ): hành động làm cho một thứ đó trở nên cá nhân hóa.

    • You can personalise your phone case with your photo. (Bạn có thể cá nhân hóa ốp điện thoại của mình bằng ảnh của bạn.)
  • Personalisation (danh từ): sự cá nhân hóa, quá trình hoặc kết quả của việc làm riêng cho một người.

    • The personalisation of gifts is very popular nowadays. (Việc cá nhân hóa quà tặng rất phổ biến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailored: được điều chỉnh, thiết kế riêng (thường dùng cho quần áo hoặc dịch vụ).
    • A tailored suit fits perfectly. (Một bộ vest được thiết kế riêng vừa vặn hoàn hảo.)
  • Customised: được tùy chỉnh, thay đổi theo ý muốn.
    • The software can be customised to meet your needs. (Phần mềm có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "personalised", nhưng có thể liên quan đến "make something personal" (làm cho một thứ đó mang tính cá nhân).

Thành ngữ liên quan
  • "Put a personal touch on something": thêm dấu ấn cá nhân vào một thứ đó.
    • She put a personal touch on the invitation by handwriting each name. ( ấy đã thêm dấu ấn cá nhân vào thiệp mời bằng cách viết tay từng tên.)