personalized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cá nhân hóa, được làm riêng cho một người cụ thể: "Personalized" mô tả một vật, dịch vụ hoặc thông tin đã được điều chỉnh hoặc thiết kế riêng để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc đặc điểm của một cá nhân duy nhất.
- Mang tính đích danh (thường mang hàm ý tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, "personalized" có thể chỉ những nhận xét hoặc hành động cố tình nhắm vào hoặc liên quan đến đời tư cá nhân của ai đó, đôi khi mang tính xúc phạm. Ví dụ: "unnecessarily personalized remarks" (những lời nhận xét mang tính công kích cá nhân không cần thiết).
Ví dụ sử dụng
Được làm riêng:
- She received a personalized necklace with her name engraved on it. (Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ được cá nhân hóa có khắc tên cô ấy trên đó.)
- The hotel offers personalized services for each guest. (Khách sạn cung cấp các dịch vụ được cá nhân hóa cho mỗi vị khách.)
Mang tính đích danh (tiêu cực):
- His speech was full of unnecessarily personalized attacks on his opponent. (Bài phát biểu của anh ta đầy những công kích mang tính đích danh không cần thiết nhắm vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"personalized medicine": y học cá nhân hóa (điều trị dựa trên đặc điểm di truyền và lối sống của từng bệnh nhân).
- Personalized medicine is revolutionizing the way we treat cancer. (Y học cá nhân hóa đang cách mạng hóa cách chúng ta điều trị ung thư.)
"personalized learning": học tập cá nhân hóa (chương trình học được điều chỉnh theo tốc độ và phong cách của từng học sinh).
- The school uses technology to create personalized learning plans for students. (Nhà trường sử dụng công nghệ để tạo ra các kế hoạch học tập cá nhân hóa cho học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Personalize (động từ): cá nhân hóa, làm cho trở nên riêng tư.
- You can personalize your phone case with your own photos. (Bạn có thể cá nhân hóa ốp điện thoại của mình bằng ảnh riêng.)
Personalization (danh từ): sự cá nhân hóa.
- The personalization of the gift made it extra special. (Sự cá nhân hóa món quà khiến nó trở nên đặc biệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
Customized: được tùy chỉnh (thường dùng trong sản xuất hoặc dịch vụ).
- The software offers customized settings for different users. (Phần mềm cung cấp các thiết lập được tùy chỉnh cho những người dùng khác nhau.)
Tailored: được điều chỉnh phù hợp (thường mang nghĩa trang trọng hơn).
- The training program is tailored to the needs of beginners. (Chương trình đào tạo được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của người mới bắt đầu.)
Individualized: được cá nhân hóa (nhấn mạnh vào tính riêng biệt của từng cá nhân).
- Each student receives individualized attention from the teacher. (Mỗi học sinh nhận được sự quan tâm cá nhân hóa từ giáo viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make something personal: làm cho điều gì đó trở nên mang tính cá nhân (thường trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Don't make this personal; we are just discussing ideas. (Đừng biến điều này thành chuyện cá nhân; chúng ta chỉ đang thảo luận ý tưởng thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Hit close to home: đụng chạm vào vấn đề cá nhân (gần nghĩa với "personalized" trong ngữ cảnh tiêu cực).
- His remarks about family issues really hit close to home. (Những nhận xét của anh ấy về vấn đề gia đình thực sự đụng chạm vào vấn đề cá nhân.)