personate
Định nghĩa
Động từ: 1. Nhân cách hóa, coi như con người: "personate" có nghĩa là gán những phẩm chất của con người cho một vật thể, khái niệm hoặc động vật, tức là nhân cách hóa chúng. - The Greeks personated their gods. (Người Hy Lạp đã nhân cách hóa các vị thần của họ.)
- Đóng vai, giả dạng: "personate" còn có nghĩa là giả vờ là người khác, thường với mục đích lừa đảo hoặc gian lận.
- She personated the Czar's daughter. (Cô ta đã giả dạng là con gái của Sa hoàng.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Nhân cách hóa):
- In the story, the wind is personated as a mischievous spirit. (Trong câu chuyện, gió được nhân cách hóa như một linh hồn tinh nghịch.)
- The poet personated the sun as a generous king. (Nhà thơ đã nhân cách hóa mặt trời như một vị vua hào phóng.)
Nghĩa 2 (Giả dạng):
- He was caught trying to personate a police officer. (Anh ta bị bắt khi đang cố giả dạng làm cảnh sát.)
- The fraudster personated a bank employee to steal money. (Kẻ lừa đảo đã giả dạng nhân viên ngân hàng để ăn cắp tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to personate someone": đóng vai hoặc giả làm ai đó.
- The actor personated the famous leader perfectly. (Diễn viên đã đóng vai nhà lãnh đạo nổi tiếng một cách hoàn hảo.)
"to personate something": nhân cách hóa một vật hoặc khái niệm.
- The artist personated the river as a weeping woman. (Nghệ sĩ đã nhân cách hóa dòng sông như một người phụ nữ đang khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Personation (danh từ): hành động nhân cách hóa hoặc giả dạng.
- His personation of the king was very convincing. (Sự giả dạng làm nhà vua của anh ta rất thuyết phục.)
Personator (danh từ): người nhân cách hóa hoặc người giả dạng.
- The personator was arrested for fraud. (Kẻ giả dạng đã bị bắt vì tội lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Impersonate: giả dạng, đóng vai (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc diễn xuất).
- Personify: nhân cách hóa (dùng trong văn học hoặc nghệ thuật).
- Portray: miêu tả, thể hiện (dùng cho diễn xuất hoặc hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Personate as: giả dạng thành.
- He personated as a doctor to enter the hospital. (Anh ta đã giả dạng làm bác sĩ để vào bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
- To personate someone's identity: mạo danh ai đó.
- The criminal personated the victim's identity to open a bank account. (Tên tội phạm đã mạo danh danh tính của nạn nhân để mở tài khoản ngân hàng.)