personification
The author uses personification by describing the sun as smiling down on the meadow.
- Danh từ:
- Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa: Hành động gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành động của con người cho các khái niệm trừu tượng, đồ vật hoặc động vật. Đây là một biện pháp tu từ phổ biến trong văn học.
- Hiện thân, hình tượng đại diện: Một người hoặc vật thể hiện rõ nét một phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng nào đó.
Sự nhân cách hóa:
- The poet used personification when he described the wind as "whispering secrets". (Nhà thơ đã sử dụng phép nhân cách hóa khi ông miêu tả gió như đang "thì thầm những bí mật".)
- In the story, "Death" is a character, which is an example of personification. (Trong câu chuyện, "Thần Chết" là một nhân vật, đó là một ví dụ của phép nhân cách hóa.)
Hiện thân:
- She is the personification of kindness. (Cô ấy là hiện thân của lòng tốt.)
- That old man is the personification of wisdom. (Ông già đó là hiện thân của sự khôn ngoan.)
"to be the personification of something": là hiện thân hoàn hảo của một phẩm chất nào đó.
- Her grace and elegance made her the personification of beauty. (Sự duyên dáng và thanh lịch của cô ấy khiến cô trở thành hiện thân của vẻ đẹp.)
"to use personification in literature": sử dụng phép nhân cách hóa trong văn học.
- Many fables use personification to teach moral lessons. (Nhiều truyện ngụ ngôn sử dụng phép nhân cách hóa để dạy những bài học đạo đức.)
Personify (động từ): nhân cách hóa, hiện thân cho.
- The artist personified justice as a blindfolded woman. (Người nghệ sĩ đã nhân cách hóa công lý như một người phụ nữ bị bịt mắt.)
Personification (danh từ, dạng không đếm được): phép nhân cách hóa (như một khái niệm trừu tượng).
- Personification is a common device in poetry. (Phép nhân cách hóa là một thủ pháp phổ biến trong thơ ca.)
Embodiment: hiện thân, sự thể hiện rõ nét.
- He is the embodiment of courage. (Anh ấy là hiện thân của lòng dũng cảm.)
Anthropomorphism: phép nhân hóa (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, gán hình dạng con người cho thần thánh hoặc động vật).
- Anthropomorphism is often seen in ancient myths. (Phép nhân hóa thường thấy trong các huyền thoại cổ đại.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "personification". Tuy nhiên, động từ "personify" có thể được dùng trong các cấu trúc: - Personify something: nhân cách hóa cái gì đó. - The author personified the sun as a generous king. (Tác giả đã nhân cách hóa mặt trời như một vị vua hào phóng.)
- The very personification of something: chính là hiện thân của cái gì đó (nhấn mạnh).
- He is the very personification of patience. (Anh ấy chính là hiện thân của sự kiên nhẫn.)