personify
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhân cách hóa, hình tượng hóa: Gán những phẩm chất, đặc điểm của con người cho một vật vô tri, một khái niệm trừu tượng, hoặc một loài vật.
- Hiện thân, là hình ảnh tiêu biểu: Đại diện hoặc thể hiện một phẩm chất, một ý tưởng nào đó một cách hoàn hảo.
- Thủ vai, đóng vai: Thể hiện một nhân vật trên sân khấu hoặc trong tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
Nhân cách hóa:
- The writer often personifies the wind as a mischievous spirit. (Nhà văn thường nhân cách hóa gió như một linh hồn tinh nghịch.)
- In the poem, death is personified as a grim reaper. (Trong bài thơ, cái chết được nhân cách hóa như một thần chết.)
Hiện thân:
- She personifies kindness and generosity. (Cô ấy là hiện thân của lòng tốt và sự hào phóng.)
- He is the very definition of patience – he personifies it. (Anh ấy chính là định nghĩa của sự kiên nhẫn – anh ấy là hiện thân của nó.)
Thủ vai:
- The actor personified Hamlet beautifully on stage. (Diễn viên đã thủ vai Hamlet một cách tuyệt vời trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be personified": được nhân cách hóa, được hiện thân.
- In many cultures, nature is personified as a mother goddess. (Trong nhiều nền văn hóa, thiên nhiên được nhân cách hóa như một nữ thần mẹ.)
"personify an idea": thể hiện một ý tưởng qua hình tượng cụ thể.
- The statue personifies the concept of justice. (Bức tượng thể hiện khái niệm công lý qua hình tượng cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Personification (danh từ): sự nhân cách hóa, hình tượng nhân cách hóa.
- The personification of evil in the story is the villain. (Sự nhân cách hóa của cái ác trong câu chuyện là nhân vật phản diện.)
- Personified (tính từ): đã được nhân cách hóa, mang tính hiện thân.
- He is a personified image of honesty. (Anh ấy là hình ảnh hiện thân của sự trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Embodied: hiện thân, thể hiện.
- Represent: đại diện, tượng trưng cho.
- Symbolize: tượng trưng, biểu tượng cho.
- Portray: khắc họa, miêu tả (thường dùng trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Personify as: nhân cách hóa thành (một hình tượng cụ thể).
- The ancient Egyptians personified the sun as the god Ra. (Người Ai Cập cổ đại nhân cách hóa mặt trời thành thần Ra.)
Thành ngữ liên quan
- The personification of something: hiện thân của điều gì đó.
- She is the personification of grace. (Cô ấy là hiện thân của sự duyên dáng.)