perspicaciousness
Định nghĩa
Danh từ: Sự sắc sảo, sự thông minh sâu sắc, khả năng nhìn thấu vấn đề một cách nhanh nhạy và tinh tường, đặc biệt là trong các tình huống kinh doanh hoặc giao dịch. Từ này nhấn mạnh trí thông minh thể hiện qua sự nhạy bén, thực tế và khả năng đánh giá chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sắc sảo của cô ấy trong các cuộc đàm phán đã giúp công ty giành được một thỏa thuận có lợi nhuận.)
- (Sự thông minh sâu sắc của nhà đầu tư đã cho phép ông ta dự đoán xu hướng thị trường trước bất kỳ ai khác.)
- (Sự tinh tường của anh ấy thể hiện rõ khi anh ta phát hiện ngay lập tức lỗ hổng trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perspicaciousness in business": sự sắc sảo trong kinh doanh, thường dùng để khen ngợi khả năng ra quyết định đúng đắn dựa trên phân tích tinh tế.
- His perspicaciousness in business led him to invest in startups that later became unicorns. (Sự sắc sảo trong kinh doanh của anh ta đã khiến anh ta đầu tư vào các công ty khởi nghiệp sau này trở thành kỳ lân.)
"display perspicaciousness": thể hiện sự sắc sảo, thường được dùng trong văn phong trang trọng.
- The CEO displayed remarkable perspicaciousness during the merger discussions. (Giám đốc điều hành đã thể hiện sự sắc sảo đáng kinh ngạc trong các cuộc thảo luận sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Perspicacious (tính từ): sắc sảo, thông minh sâu sắc.
- She is a perspicacious analyst who always sees through complex data. (Cô ấy là một nhà phân tích sắc sảo luôn nhìn thấu dữ liệu phức tạp.)
- Perspicacity (danh từ): sự sắc sảo, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "perspicaciousness".
- His perspicacity in reading people made him a great leader. (Sự sắc sảo của anh ta trong việc đọc vị người khác đã khiến anh ta trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Acumen: sự nhạy bén, đặc biệt trong kinh doanh hoặc trí tuệ.
- Her business acumen is unmatched. (Sự nhạy bén kinh doanh của cô ấy là vô song.)
- Astuteness: sự tinh ranh, sự sắc sảo trong phán đoán.
- His astuteness in politics earned him many allies. (Sự tinh ranh trong chính trị của anh ta đã giúp anh ta có nhiều đồng minh.)
- Shrewdness: sự khôn ngoan, thực tế và sắc bén.
- The shrewdness of the trader was evident in every deal. (Sự khôn ngoan của thương nhân thể hiện rõ trong mỗi giao dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "See through someone/something": nhìn thấu ai/cái gì, mang nghĩa tương tự sự sắc sảo.
- With his perspicaciousness, he could see through their lies immediately. (Với sự sắc sảo của mình, anh ta có thể nhìn thấu lời nói dối của họ ngay lập tức.)