persuasively

persuasively

The lawyer spoke persuasively to the jury.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thuyết phục, một cách sức thuyết phục. "Persuasively" mô tả cách thức thực hiện một hành động (thường nói, viết, lập luận) khiến người khác tin tưởng, đồng ý hoặc bị ảnh hưởng bởi lẽ cảm xúc.

dụ sử dụng
  • ( ấy lập luận một cách thuyết phục cho chính sách mới.)
  • (Quảng cáo trình bày sản phẩm của mình một cách thuyết phục.)
  • (Anh ấy nói một cách thuyết phục đến nỗi mọi người đều đồng ý với anh ấy.)
  • (Luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ mình một cách thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argue persuasively": lập luận một cách thuyết phục (thường dùng trong tranh luận, diễn thuyết).
    • The professor argued persuasively against the proposed changes. (Giáo sư đã lập luận một cách thuyết phục phản đối những thay đổi được đề xuất.)
  • "speak persuasively": nói một cách thuyết phục (nhấn mạnh vào khả năng hùng biện).
    • Politicians must learn to speak persuasively to gain public support. (Các chính trị gia phải học cách nói một cách thuyết phục để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
  • "write persuasively": viết một cách thuyết phục (thường dùng trong văn bản, bài luận).
    • She writes persuasively about the need for environmental protection. ( ấy viết một cách thuyết phục về nhu cầu bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Persuasive (tính từ): thuyết phục, sức thuyết phục.
    • He gave a persuasive speech. (Anh ấy đã một bài phát biểu thuyết phục.)
  • Persuade (động từ): thuyết phục.
    • She persuaded me to join the team. ( ấy đã thuyết phục tôi tham gia nhóm.)
  • Persuasion (danh từ): sự thuyết phục, khả năng thuyết phục.
    • His powers of persuasion are remarkable. (Khả năng thuyết phục của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Convincingly: một cách thuyết phục, đáng tin cậy (nhấn mạnh vào sự logic bằng chứng).
    • He convincingly proved his point. (Anh ấy đã chứng minh quan điểm của mình một cách thuyết phục.)
  • Compellingly: một cách hấp dẫn, khó cưỡng lại (nhấn mạnh vào sức hút cảm xúc hoặc lẽ mạnh mẽ).
    • The story is compellingly told. (Câu chuyện được kể một cách hấp dẫn khó cưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "persuasively", nhưng có thể kết hợp với động từ "argue" hoặc "talk" để tạo thành cụm: - Argue someone into something: thuyết phục ai đó làm gì bằng lập luận. - She argued her boss into giving her a raise. ( ấy đã thuyết phục sếp tăng lương cho mình bằng lập luận.) - Talk someone around: thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến. - He talked his parents around to his way of thinking. (Anh ấy đã thuyết phục bố mẹ thay đổi suy nghĩ theo hướng của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Put one's case persuasively: trình bày lẽ của mình một cách thuyết phục.
    • He put his case persuasively, and the committee agreed. (Anh ấy trình bày lẽ của mình một cách thuyết phục, ủy ban đã đồng ý.)