persévération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng lặp đi lặp lại: Một triệu chứng trong đó một người không chủ ý và không kiểm soát được việc lặp lại liên tục một từ, một cử động hoặc một hành động tinh thần, ngay cả khi nó không còn phù hợp với ngữ cảnh hoặc nhiệm vụ hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient souffre de persévération verbale. (Bệnh nhân mắc chứng lặp lại lời nói.)
- La persévération motrice est un symptôme observé dans certains troubles neurologiques. (Chứng lặp lại vận động là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số rối loạn thần kinh.)
- Le test a révélé une persévération dans ses dessins. (Bài kiểm tra đã tiết lộ chứng lặp lại trong các bức vẽ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Persévération cognitive: Chứng lặp lại nhận thức, chỉ việc một suy nghĩ hoặc ý tưởng cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí.
- La persévération cognitive peut être un symptôme de lésion du lobe frontal. (Chứng lặp lại nhận thức có thể là triệu chứng của tổn thương thùy trán.)
Persévération idéatoire: Chứng lặp lại ý tưởng, tương tự như trên, nhấn mạnh vào sự lặp lại của một ý nghĩ cụ thể.
- Il montre une persévération idéatoire concernant le même sujet. (Anh ta thể hiện chứng lặp lại ý tưởng về cùng một chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
Persévérer (động từ): kiên trì, bền bỉ (mang nghĩa tích cực, khác với danh từ "persévération" trong y học).
- Il faut persévérer pour réussir. (Phải kiên trì mới thành công.)
Persévérant, e (tính từ): kiên trì, bền bỉ.
- C'est une étudiante très persévérante. (Cô ấy là một sinh viên rất kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
- Répétition persistante: sự lặp lại dai dẳng.
- Stéréotypie (trong một số ngữ cảnh): hành vi rập khuôn, lặp đi lặp lại.
Lưu ý
- Từ "persévération" trong tiếng Pháp, khi dùng trong lĩnh vực y học/tâm thần kinh, mang nghĩa tiêu cực, chỉ một triệu chứng bệnh lý. Nó cần được phân biệt rõ ràng với động từ "persévérer" (kiên trì) - một đức tính tích cực.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, tâm lý học lâm sàng hoặc thần kinh học.
danh từ giống cái
- (y học) chứng lặp đi lặp lại