pertinacious
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoan cố, bền bỉ đến mức không chịu từ bỏ: "pertinacious" mô tả một người hoặc hành động kiên quyết, bướng bỉnh, đặc biệt là khi bám víu vào một ý kiến, mục tiêu hoặc niềm tin bất chấp sự phản đối hoặc khó khăn.
- Bướng bỉnh, khó thay đổi: Trong ngữ cảnh tiêu cực, từ này có thể chỉ sự cố chấp, không linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The most vocal and pertinacious of all the critics refused to back down. (Người chỉ trích lên tiếng nhiều nhất và ngoan cố nhất từ chối lùi bước.)
- A mind not gifted to discover truth but tenacious to hold it — a pertinacious attachment to old beliefs. (Một trí óc không có tài khám phá sự thật nhưng lại ngoan cố giữ lấy nó — sự bám víu bền bỉ vào những niềm tin cũ.)
- His pertinacious pursuit of justice eventually paid off. (Sự theo đuổi bền bỉ công lý của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pertinacious in + danh động từ (V-ing)": ngoan cố trong việc làm gì.
- She was pertinacious in defending her thesis despite harsh criticism. (Cô ấy ngoan cố bảo vệ luận án của mình bất chấp những lời chỉ trích gay gắt.)
"Pertinacious about + danh từ": cố chấp về điều gì.
- He is pertinacious about his daily routine, refusing any changes. (Anh ấy cố chấp về thói quen hàng ngày của mình, từ chối mọi thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Pertinacity (danh từ): sự ngoan cố, tính bền bỉ.
- Her pertinacity in negotiations impressed everyone. (Sự ngoan cố của cô ấy trong các cuộc đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người.)
Pertinaciously (trạng từ): một cách ngoan cố.
- He pertinaciously clung to his outdated views. (Anh ta ngoan cố bám víu vào những quan điểm lỗi thời của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tenacious: bền bỉ, kiên trì (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- A tenacious fighter never gives up. (Một chiến binh kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.)
- Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- He is too stubborn to listen to advice. (Anh ta quá bướng bỉnh để nghe lời khuyên.)
- Dogged: kiên trì, bền bỉ (thường dùng cho nỗ lực).
- Dogged determination helped her succeed. (Sự quyết tâm bền bỉ đã giúp cô ấy thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "pertinacious", nhưng có thể kết hợp với động từ "hold on to" (bám víu vào) để diễn tả ý tương tự:
- He holds on to his opinions pertinaciously. (Anh ta bám víu vào ý kiến của mình một cách ngoan cố.)
Thành ngữ liên quan
- "To stick to one's guns": giữ vững lập trường, không thay đổi quyết định dù bị phản đối.
- Despite the criticism, she stuck to her guns, showing pertinacious resolve. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường, thể hiện sự kiên quyết ngoan cố.)