pertinacious

pertinacious

A scientist remains pertinacious in her long-term research.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoan cố, bền bỉ đến mức không chịu từ bỏ: "pertinacious" mô tả một người hoặc hành động kiên quyết, bướng bỉnh, đặc biệt khi bám víu vào một ý kiến, mục tiêu hoặc niềm tin bất chấp sự phản đối hoặc khó khăn.
    • Bướng bỉnh, khó thay đổi: Trong ngữ cảnh tiêu cực, từ này có thể chỉ sự cố chấp, không linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The most vocal and pertinacious of all the critics refused to back down. (Người chỉ trích lên tiếng nhiều nhất ngoan cố nhất từ chối lùi bước.)
    • A mind not gifted to discover truth but tenacious to hold it — a pertinacious attachment to old beliefs. (Một trí óc không tài khám phá sự thật nhưng lại ngoan cố giữ lấy sự bám víu bền bỉ vào những niềm tin .)
    • His pertinacious pursuit of justice eventually paid off. (Sự theo đuổi bền bỉ công lý của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pertinacious in + danh động từ (V-ing)": ngoan cố trong việc làm gì.

    • She was pertinacious in defending her thesis despite harsh criticism. ( ấy ngoan cố bảo vệ luận án của mình bất chấp những lời chỉ trích gay gắt.)
  • "Pertinacious about + danh từ": cố chấp về điều .

    • He is pertinacious about his daily routine, refusing any changes. (Anh ấy cố chấp về thói quen hàng ngày của mình, từ chối mọi thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinacity (danh từ): sự ngoan cố, tính bền bỉ.

    • Her pertinacity in negotiations impressed everyone. (Sự ngoan cố của ấy trong các cuộc đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Pertinaciously (trạng từ): một cách ngoan cố.

    • He pertinaciously clung to his outdated views. (Anh ta ngoan cố bám víu vào những quan điểm lỗi thời của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenacious: bền bỉ, kiên trì (thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • A tenacious fighter never gives up. (Một chiến binh kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.)
  • Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu (mang sắc thái tiêu cực hơn).
    • He is too stubborn to listen to advice. (Anh ta quá bướng bỉnh để nghe lời khuyên.)
  • Dogged: kiên trì, bền bỉ (thường dùng cho nỗ lực).
    • Dogged determination helped her succeed. (Sự quyết tâm bền bỉ đã giúp ấy thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pertinacious", nhưng có thể kết hợp với động từ "hold on to" (bám víu vào) để diễn tả ý tương tự:
    • He holds on to his opinions pertinaciously. (Anh ta bám víu vào ý kiến của mình một cách ngoan cố.)
Thành ngữ liên quan
  • "To stick to one's guns": giữ vững lập trường, không thay đổi quyết định bị phản đối.
    • Despite the criticism, she stuck to her guns, showing pertinacious resolve. (Bất chấp chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường, thể hiện sự kiên quyết ngoan cố.)