pertinaciously

pertinaciously

He argued his point pertinaciously throughout the long meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ngoan cố, một cách bền bỉ, một cách kiên trì đến mức bướng bỉnh. "Pertinaciously" diễn tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm cao độ, không chịu từ bỏ gặp khó khăn hay phản đối.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đấu tranh một cách ngoan cố cho quyền lợi của mình, ngay cả khi mọi người khuyên anh từ bỏ.)
  • (Luật sư biện hộ một cách bền bỉ, từ chối chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào.)
  • ( ấy kiên trì một cách bướng bỉnh theo đuổi ước mơ trở thành nhà khoa học, vượt qua mọi chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cling pertinaciously to an idea": bám chặt một cách ngoan cố vào một ý tưởng.
    • He clung pertinaciously to the belief that hard work alone would bring success. (Anh ấy bám chặt một cách ngoan cố vào niềm tin rằng chỉ cần làm việc chăm chỉ sẽ mang lại thành công.)
  • "to defend pertinaciously": bảo vệ một cách bền bỉ.
    • The soldiers defended the fortress pertinaciously against the enemy attacks. (Những người lính bảo vệ pháo đài một cách bền bỉ trước các cuộc tấn công của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertinacious (tính từ): ngoan cố, bền bỉ, bướng bỉnh.
    • Her pertinacious nature made her a formidable opponent in debates. (Bản tính ngoan cố của ấy khiến trở thành một đối thủ đáng gờm trong các cuộc tranh luận.)
  • Pertinacity (danh từ): sự ngoan cố, tính bền bỉ.
    • His pertinacity in pursuing justice was admired by all. (Sự ngoan cố của anh ấy trong việc theo đuổi công lý được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doggedly: một cách bền bỉ, kiên trì.
    • He worked doggedly to finish the project on time. (Anh ấy làm việc một cách bền bỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Obstinately: một cách bướng bỉnh, cố chấp.
    • She obstinately refused to change her mind. ( ấy bướng bỉnh từ chối thay đổi suy nghĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám lấy, kiên trì với.
    • He stuck pertinaciously to his principles. (Anh ấy kiên trì một cách ngoan cố với các nguyên tắc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig in one's heels: cố thủ, không chịu nhượng bộ.
    • She dug in her heels pertinaciously, refusing to compromise on the matter. ( ấy cố thủ một cách ngoan cố, từ chối thỏa hiệp về vấn đề đó.)