perturbed
Định nghĩa
Tính từ: perturbed mô tả trạng thái bị xáo trộn, lo lắng, hoặc bối rối do một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ gây ra. Người bị perturbed thường cảm thấy mất bình tĩnh, không thoải mái, hoặc có chút hoảng loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trông có vẻ lo lắng khi nghe tin tức.)
- (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến mọi người bối rối.)
- (Anh ấy bị xáo trộn bởi tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be perturbed by something": bị làm phiền hoặc lo lắng bởi điều gì đó.
- The manager was perturbed by the team's lack of progress. (Người quản lý bị lo lắng bởi sự thiếu tiến bộ của nhóm.)
- "to feel perturbed about something": cảm thấy bất an về điều gì.
- She felt perturbed about the upcoming exam. (Cô ấy cảm thấy bất an về kỳ thi sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Perturb (động từ): làm xáo trộn, làm lo lắng.
- The loud noise perturbed the baby's sleep. (Tiếng ồn lớn đã làm xáo trộn giấc ngủ của em bé.)
- Perturbation (danh từ): sự xáo trộn, sự lo lắng.
- The perturbation in the system was caused by a software error. (Sự xáo trộn trong hệ thống là do lỗi phần mềm.)
- Unperturbed (tính từ): không bị xáo trộn, bình thản.
- He remained unperturbed despite the chaos around him. (Anh ấy vẫn bình thản bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Agitated: bị kích động, bồn chồn.
- Disturbed: bị quấy rầy, lo lắng.
- Upset: buồn bã, xáo trộn.
- Flustered: lúng túng, bối rối.
- Rattled (thân mật): hoảng hốt, mất bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- "to be in a state of perturbation": ở trong trạng thái lo lắng, xáo trộn.
- After the argument, he was in a state of perturbation for hours. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy ở trong trạng thái lo lắng suốt nhiều giờ.)