perturbing

perturbing

The news report about the storm was perturbing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây lo lắng, bối rối hoặc xao động: "perturbing" mô tả điều đó khiến người ta cảm thấy không yên tâm, lo lắng, hoặc mất bình tĩnh. thường được dùng để chỉ những sự kiện, tin tức, hoặc tình huống gây ra sự bất an về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • (Tin tức về vụ tai nạn thật sự gây lo lắng sâu sắc.)
  • ( ấy thấy sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta rất đáng lo ngại.)
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm xao động sự tập trung của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perturbing thought": một ý nghĩ gây băn khoăn, lo lắng.
    • A perturbing thought crossed his mind about the future. (Một ý nghĩ gây lo lắng thoáng qua trong tâm trí anh ấy về tương lai.)
  • "perturbing revelation": một tiết lộ gây sốc hoặc bất an.
    • The perturbing revelation about the company's finances shocked everyone. (Tiết lộ gây bất an về tài chính của công ty đã làm mọi người sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Perturb (động từ): làm xao động, làm lo lắng.
    • The strange noise perturbed the dog. (Tiếng động lạ làm con chó lo lắng.)
  • Perturbation (danh từ): sự xao động, sự lo lắng.
    • The perturbation in his voice was evident. (Sự xao động trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.)
  • Unperturbed (tính từ): không bị xao động, bình thản.
    • He remained unperturbed by the criticism. (Anh ấy vẫn bình thản trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbing: gây xáo trộn, quấy rầy.
    • The disturbing images stayed in her mind. (Những hình ảnh gây xáo trộn vẫn ở lại trong tâm trí ấy.)
  • Troubling: gây phiền muộn, lo ngại.
    • It is a troubling situation for everyone involved. (Đó một tình huống gây lo ngại cho tất cả những người liên quan.)
  • Worrisome: đáng lo ngại.
    • The increase in crime is worrisome. (Sự gia tăng tội phạm thật đáng lo ngại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perturb someone: làm ai đó lo lắng hoặc bối rối.
    • The unexpected question perturbed her greatly. (Câu hỏi bất ngờ đã làm ấy rất bối rối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "perturbing", nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng như "perturbing circumstances" (hoàn cảnh gây bất an).