peruvian cotton

peruvian cotton

A farmer holds a bundle of peruvian cotton in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Bông Peru: Một loại bông sợi dài, thô, được trồng chủ yếu ở Peru. Loại bông này nổi tiếng với độ bền khả năng thấm hút tốt, thường được dùng để dệt vải cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc khăn tắm cao cấp được làm từ bông Peru, nổi tiếng với các sợi dài .)
  • ( ấy thích ga trải giường bằng bông Peru chúng bền thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peruvian cotton" thường được nhắc đến trong ngành dệt may như một chất liệu cao cấp, đặc biệt trong sản xuất khăn tắm, áo sơ mi vải lanh.
    • The brand sources peruvian cotton directly from farmers in Peru. (Thương hiệu này tìm nguồn bông Peru trực tiếp từ nông dân ở Peru.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (danh từ): bông nói chung.
    • Cotton is a natural fiber used in textiles. (Bông một loại sợi tự nhiên được dùng trong dệt may.)
  • Peruvian (tính từ): thuộc về Peru.
    • The Peruvian textile industry is famous for its high-quality cotton. (Ngành dệt may Peru nổi tiếng với bông chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pima cotton: bông Pima, một loại bông cao cấp khác sợi dài, thường được so sánh với bông Peru.
  • Egyptian cotton: bông Ai Cập, cũng loại bông sợi dài, nhưng nguồn gốc từ Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peruvian cotton", nhưng có thể dùng với động từ "made from" (được làm từ) hoặc "sourced from" ( nguồn gốc từ).
    • This fabric is made from peruvian cotton. (Loại vải này được làm từ bông Peru.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp "peruvian cotton", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về chất lượng cao như "top-notch" (hàng đầu) hoặc "high-end" (cao cấp).
    • The peruvian cotton is considered top-notch in the textile industry. (Bông Peru được coi hàng đầu trong ngành dệt may.)