pervaporation

pervaporation

The scientist uses pervaporation to concentrate the protein solution.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thấm hơi qua màng: "pervaporation" một quá trình tách chất lỏng, trong đó một dung dịch (thường dung dịch keo) được đặt trong một túi làm bằng màng bán thấm. Dung môi (chất lỏng) bay hơi qua màng, trong khi các chất hòa tan (như keo) không thể đi qua bị giữ lại, làm đặc dung dịch. - đặc bằng bay hơi qua màng: Quá trình này kết hợp giữa bay hơi thấm qua màng để tách hoặc đặc các thành phần trong hỗn hợp lỏng.

dụ sử dụng
  • (Sự thấm hơi qua màng được sử dụng để đặc nước trái cây không làm mất hương vị.)
  • (Phòng thí nghiệm đã áp dụng sự thấm hơi qua màng để tách ethanol khỏi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pervaporation process": quy trình thấm hơi qua màng.
    • The pervaporation process is highly efficient for removing volatile organic compounds. (Quy trình thấm hơi qua màng hiệu quả cao trong việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi.)
  • "pervaporation membrane": màng thấm hơi.
    • A new type of pervaporation membrane was developed for industrial use. (Một loại màng thấm hơi mới đã được phát triển để sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pervaporate (động từ): thực hiện quá trình thấm hơi qua màng.
    • The solution was pervaporated to remove the solvent. (Dung dịch đã được thấm hơi qua màng để loại bỏ dung môi.)
  • Pervaporative (tính từ): liên quan đến sự thấm hơi qua màng.
    • The pervaporative separation method is energy-saving. (Phương pháp tách bằng thấm hơi qua màng tiết kiệm năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Membrane evaporation: bay hơi qua màng.
  • Vapor permeation: sự thấm hơi (một quá trình tương tự, nhưng thường dùng để tách khí hoặc hơi).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan do "pervaporation" thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất kỹ thuật học thuật của từ này.