pervasively

pervasively

The feeling of anxiety spread pervasively through the crowd.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lan tỏa khắp nơi, một cách thấm sâu: "pervasively" chỉ cách thức một điều đó tồn tại hoặc ảnh hưởng đến mọi ngóc ngách, mọi khía cạnh của một không gian, hệ thống hoặc tình huống. nhấn mạnh tính phổ biến khó tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • (Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp một cách lan tỏa khắp nơi.)
  • (Mùi cà phê thấm sâu khắp cả căn nhà.)
  • (Nghèo đói ảnh hưởng đến các cộng đồng nông thôn một cách lan tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pervasively present": hiện diện một cách thấm sâu.

    • In modern society, smartphones are pervasively present in daily life. (Trong xã hội hiện đại, điện thoại thông minh hiện diện một cách thấm sâu trong cuộc sống hàng ngày.)
  • "pervasively influential": ảnh hưởng lan tỏa.

    • Social media is pervasively influential on young people's self-esteem. (Mạng xã hội ảnh hưởng lan tỏa đến lòng tự trọng của giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pervasive (tính từ): lan tỏa, thấm sâu.

    • The pervasive influence of the internet is undeniable. (Ảnh hưởng lan tỏa của internet không thể phủ nhận.)
  • Pervasiveness (danh từ): tính lan tỏa, sự thấm sâu.

    • The pervasiveness of plastic waste is a global crisis. (Tính lan tỏa của rác thải nhựa một cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Widely: một cách rộng rãi.
  • Universally: một cách phổ quát.
  • Ubiquitously: một cách phổ biến khắp nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pervasively", nhưng có thể kết hợp với động từ như "spread pervasively" (lan tỏa thấm sâu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "pervasively", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (thấm sâu như không khí ta thở).