pervasiveness

pervasiveness

The pervasiveness of the smell of fresh bread fills the entire bakery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lan tỏa, tính phổ biến khắp nơi: "pervasiveness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó hiện diện hoặc lan rộngkhắp mọi nơi, ảnh hưởng đến nhiều người hoặc nhiều lĩnh vực. Từ này thường được dùng để mô tả các hiện tượng, ý tưởng, cảm xúc, hoặc mùi vị sức ảnh hưởng sâu rộng, khó tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • (Tính lan tỏa của mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại không thể phủ nhận.)
  • (Mùi bắp cải lan tỏa khắp các hành lang khu tập thể thật ám ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pervasiveness of something": cụm từ dùng để nhấn mạnh mức độ phổ biến hoặc ảnh hưởng của một yếu tố nào đó.
    • The pervasiveness of corruption in the government led to widespread distrust. (Tính lan tỏa của tham nhũng trong chính phủ đã dẫn đến sự mất lòng tin rộng rãi.)
  • "cultural pervasiveness": tính lan tỏa về mặt văn hóa, chỉ sự ảnh hưởng sâu rộng của một giá trị, tập quán, hoặc sản phẩm văn hóa.
    • The cultural pervasiveness of K-pop has made Korean language learning more popular. (Tính lan tỏa văn hóa của K-pop đã khiến việc học tiếng Hàn trở nên phổ biến hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pervasive (tính từ): lan tỏa, phổ biến khắp nơi.
    • The pervasive influence of technology has changed our daily routines. (Ảnh hưởng lan tỏa của công nghệ đã thay đổi thói quen hàng ngày của chúng ta.)
  • Pervasively (trạng từ): một cách lan tỏa, phổ biến.
    • The idea was pervasively accepted across the community. (Ý tưởng đó đã được chấp nhận một cách phổ biến trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ubiquity: tính phổ biến khắp nơi, sự hiện diệnmọi nơi.
    • The ubiquity of smartphones is a modern phenomenon. (Sự phổ biến khắp nơi của điện thoại thông minh một hiện tượng hiện đại.)
  • Prevalence: sự thịnh hành, sự phổ biến (thường chỉ mức độ xuất hiện cao trong một nhóm hoặc khu vực).
    • The prevalence of fast food in urban areas contributes to health issues. (Sự phổ biến của đồ ăn nhanhkhu vực đô thị góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pervasiveness", đây danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pervasiveness".)