perversely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ngang bướng, cố tình trái ngược: "perversely" chỉ hành động hoặc thái độ cố tình làm ngược lại với điều được mong đợi, hợp lý hoặc đúng đắn, thường mang tính thách thức hoặc gây khó chịu. - Một cách lệch lạc, sai trái: Từ này cũng có thể mô tả một hành vi hoặc suy nghĩ đi chệch khỏi chuẩn mực, đặc biệt là về mặt đạo đức hoặc tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta một cách ngang bướng từ chối làm theo hướng dẫn, mặc dù biết chúng là đúng.)
- (Cuốn tiểu thuyết khám phá những ý tưởng lệch lạc về tình dục của anh ta, khiến độc giả bị sốc.)
- (Cô ấy một cách cố tình trái ngược quyết định ở lại dưới mưa thay vì trú ẩn, chỉ để chứng minh quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perversely enough": một cách trớ trêu thay, đủ để ngang bướng.
- Perversely enough, the more he tried to be kind, the more people disliked him. (Trớ trêu thay, càng cố tỏ ra tử tế, anh ta càng bị người khác ghét.)
"to act perversely": hành động một cách ngang bướng.
- The child acted perversely by doing the opposite of what his parents asked. (Đứa trẻ hành động một cách ngang bướng bằng cách làm ngược lại những gì cha mẹ yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Perverse (tính từ): ngang bướng, lệch lạc.
- His perverse sense of humor often offended people. (Khiếu hài hước lệch lạc của anh ấy thường xúc phạm người khác.)
- Perversity (danh từ): sự ngang bướng, tính lệch lạc.
- The perversity of his actions made him difficult to work with. (Sự ngang bướng trong hành động của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- Perversion (danh từ): sự đồi trụy, sự lệch lạc (thường mang nghĩa xấu về đạo đức hoặc tình dục).
Từ đồng nghĩa
- Contrarily: một cách trái ngược, đối lập.
- Obstinately: một cách ngoan cố, bướng bỉnh.
- Deviantly: một cách lệch lạc, không theo chuẩn mực.
Thành ngữ liên quan
"To go against the grain": làm ngược lại với điều tự nhiên hoặc mong đợi.
- His perversely stubborn attitude always goes against the grain. (Thái độ ngang bướng cố chấp của anh ta luôn đi ngược lại với lẽ thường.)
"To be a law unto oneself": tự đặt ra quy tắc riêng, không tuân theo ai.
- She perversely behaves as if she is a law unto herself. (Cô ấy một cách ngang bướng cư xử như thể tự mình đặt ra luật lệ.)