perverted
A man with a perverted sense of humor told an inappropriate joke at the family dinner.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lệch lạc, đồi trụy (về đạo đức): "Perverted" mô tả hành vi hoặc suy nghĩ đi chệch khỏi các chuẩn mực đạo đức, đúng đắn hoặc phù hợp trong xã hội.
- Sai lệch, xuyên tạc (về ý nghĩa): "Perverted" cũng chỉ sự thay đổi hoặc hiểu sai mục đích hoặc ý nghĩa ban đầu của một điều gì đó.
- Hư hỏng, biến thái (về tình dục): Trong ngữ cảnh tình dục, "perverted" ám chỉ những hành vi hoặc sở thích bất thường, kỳ quái hoặc lệch lạc so với chuẩn mực xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Về đạo đức:
- He has a perverted sense of justice, believing that revenge is always justified. (Anh ta có một cảm giác công lý lệch lạc, tin rằng trả thù luôn là chính đáng.)
- Về ý nghĩa:
- The journalist's article gave a perverted interpretation of the politician's speech. (Bài báo của nhà báo đã đưa ra một cách hiểu sai lệch về bài phát biểu của chính trị gia.)
- Về tình dục:
- The film was banned for its perverted sexual content. (Bộ phim bị cấm vì nội dung tình dục biến thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perverted logic": lô-gíc méo mó, lệch lạc.
- His perverted logic led him to blame the victim instead of the criminal. (Lô-gíc méo mó của anh ta khiến anh ta đổ lỗi cho nạn nhân thay vì tội phạm.)
- "perverted taste": thị hiếu lệch lạc, kỳ quái.
- The artist's perverted taste in art shocked the conservative audience. (Thị hiếu nghệ thuật lệch lạc của họa sĩ đã làm sốc khán giả bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pervert (động từ): làm hư hỏng, làm lệch lạc.
- Power can pervert the most honest person. (Quyền lực có thể làm hư hỏng cả người trung thực nhất.)
- Pervert (danh từ): kẻ biến thái, kẻ đồi trụy.
- The police arrested a known pervert in the park. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ biến thái có tiếng trong công viên.)
- Pervertedness (danh từ): sự lệch lạc, tính chất đồi trụy.
- The pervertedness of his actions was undeniable. (Sự lệch lạc trong hành động của anh ta là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Depraved: đồi bại, sa đọa (nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức).
- Twisted: méo mó, xoắn vặn (thường dùng cho suy nghĩ hoặc logic).
- Kinky: kỳ quái, đồi trụy (thường dùng trong ngữ cảnh tình dục).
- Deviant: lệch lạc, đi chệch hướng (có thể dùng cho hành vi hoặc tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pervert into: biến thành (một thứ gì đó xấu xa hoặc lệch lạc).
- They tried to pervert the game into a tool for gambling. (Họ đã cố biến trò chơi thành công cụ cho cờ bạc.)
- Pervert from: làm lệch lạc khỏi (một chuẩn mực hoặc mục đích ban đầu).
- The original intention of the law was perverted from its purpose. (Ý định ban đầu của luật đã bị làm lệch lạc khỏi mục đích của nó.)
Thành ngữ liên quan
- A perverted sense of humor: khiếu hài hước méo mó, lệch lạc.
- He has a perverted sense of humor, always laughing at others' misfortunes. (Anh ta có khiếu hài hước méo mó, luôn cười trước bất hạnh của người khác.)
- Perverted justice: công lý bị bóp méo.
- The corrupt judge dispensed perverted justice in the courtroom. (Vị thẩm phán tham nhũng đã thi hành công lý bị bóp méo trong phòng xử án.)