peshmerga
Định nghĩa
Danh từ: - Chiến binh người Kurd: "peshmerga" chỉ một thành viên của lực lượng vũ trang người Kurd, thường là các chiến binh du kích hoặc quân đội chính quy, chiến đấu vì quyền tự trị hoặc thành lập một nhà nước độc lập cho người Kurd.
Ví dụ sử dụng
- (Các chiến binh peshmerga đã chiến đấu dũng cảm chống lại ISIS ở miền bắc Iraq.)
- (Nhiều chiến binh peshmerga đến từ Vùng Kurdistan của Iraq.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lực lượng Peshmerga: Thường được dùng như một danh từ tập thể để chỉ toàn bộ lực lượng vũ trang của người Kurd, không chỉ cá nhân.
- The Peshmerga have been a key ally of the US in the fight against terrorism. (Lực lượng Peshmerga đã là một đồng minh quan trọng của Mỹ trong cuộc chiến chống khủng bố.)
Từ nguyên: "Peshmerga" có nguồn gốc từ tiếng Kurd, nghĩa đen là "những người đối mặt với cái chết" (pêş = đối mặt, merg = cái chết).
Biến thể và từ gần giống
- Peshmerga (số nhiều): Từ này thường không thay đổi hình thức khi ở số nhiều, nhưng có thể dùng "peshmergas" trong văn nói không chính thức.
- Peshmerga (tính từ): Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả các hoạt động hoặc thuộc về lực lượng này.
- Peshmerga forces are well-trained. (Các lực lượng Peshmerga được huấn luyện bài bản.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến binh người Kurd: Mô tả chung cho bất kỳ chiến binh nào của người Kurd, nhưng không mang tính chuyên biệt như "peshmerga".
- Du kích người Kurd: Nhấn mạnh tính chất không chính quy, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Lực lượng Peshmerga: Cụm từ chính thức để chỉ quân đội của Chính quyền Vùng Kurdistan.
- Peshmerga Ministry: Bộ Peshmerga, cơ quan quản lý lực lượng này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peshmerga" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.