pessimal
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc về môi trường của sinh vật) kém thuận lợi nhất cho sự sống còn; tệ nhất, bất lợi nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc là môi trường sống bất lợi nhất cho hầu hết các loài lưỡng cư.)
- (Ô nhiễm tạo ra điều kiện kém thuận lợi nhất cho sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pessimal environment": môi trường tệ nhất có thể tồn tại.
- The Arctic tundra is considered a pessimal environment for reptiles. (Lãnh nguyên Bắc Cực được coi là môi trường kém thuận lợi nhất cho loài bò sát.)
"pessimal factor": yếu tố bất lợi nhất trong một hệ sinh thái.
- Lack of water is the pessimal factor for plant growth in deserts. (Thiếu nước là yếu tố bất lợi nhất cho sự phát triển của thực vật ở sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Pessimum (danh từ): trạng thái hoặc điều kiện tệ nhất.
- The pessimum of the species occurs in highly polluted areas. (Trạng thái tệ nhất của loài xảy ra ở các khu vực ô nhiễm nặng.)
Pessimality (danh từ): tính chất kém thuận lợi nhất.
- The pessimality of the habitat was evident from the low population density. (Tính chất kém thuận lợi nhất của môi trường sống thể hiện rõ qua mật độ dân số thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Worst: tồi tệ nhất.
- Least favorable: kém thuận lợi nhất.
- Most adverse: bất lợi nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring out the pessimal: làm lộ ra mặt tệ nhất.
- Extreme temperatures bring out the pessimal conditions for survival. (Nhiệt độ khắc nghiệt làm lộ ra các điều kiện bất lợi nhất cho sự sống còn.)
Thành ngữ liên quan
- The pessimal of both worlds: tệ nhất của cả hai thế giới (kết hợp các yếu tố bất lợi).
- Living in the city and the countryside at the same time can be the pessimal of both worlds. (Sống ở thành phố và nông thôn cùng lúc có thể là tệ nhất của cả hai thế giới.)