pessimistically

pessimistically

He evaluated his chances for survival rather pessimistically.

Định nghĩa

Trạng từ: "Pessimistically" trạng từ, có nghĩa một cách bi quan, với thái độ bi quan. mô tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với tâm trạng tin rằng mọi thứ sẽ xảy ra theo hướng xấu nhất, không hy vọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đánh giá cơ hội sống sót của mình một cách khá bi quan.)
  • ( ấy nói về tương lai của công ty với thái độ bi quan.)
  • (Họ nhìn nhận tình huống một cách bi quan, dự đoán kết quả tồi tệ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think pessimistically": nghĩ theo hướng bi quan.

    • When the project failed, the team began to think pessimistically about their next proposal. (Khi dự án thất bại, nhóm bắt đầu nghĩ một cách bi quan về đề xuất tiếp theo của họ.)
  • "to react pessimistically": phản ứng một cách bi quan.

    • The market reacted pessimistically to the new economic policies. (Thị trường phản ứng bi quan trước các chính sách kinh tế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pessimistic (tính từ): bi quan.
    • He has a pessimistic view of life. (Anh ấy cái nhìn bi quan về cuộc sống.)
  • Pessimism (danh từ): chủ nghĩa bi quan, sự bi quan.
    • Her pessimism affected the whole group. (Sự bi quan của ấy ảnh hưởng đến cả nhóm.)
  • Pessimist (danh từ): người bi quan.
    • Don't be such a pessimist; things might turn out well. (Đừng người bi quan như vậy; mọi thứ có thể diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
    • He stared gloomily at the empty screen. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình trống một cách u ám.)
  • Despairingly: một cách tuyệt vọng.
    • She shook her head despairingly. ( ấy lắc đầu một cách tuyệt vọng.)
  • Cynically: một cách hoài nghi, hay chỉ trích.
    • He cynically dismissed any chance of success. (Anh ấy bác bỏ mọi cơ hội thành công một cách hoài nghi.)
Từ trái nghĩa
  • Optimistically: một cách lạc quan.
    • She looked optimistically toward the future. ( ấy nhìn về tương lai một cách lạc quan.)
  • Hopefully: một cách hy vọng.
    • We waited hopefully for good news. (Chúng tôi chờ đợi tin tốt lành với hy vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • To look on the dark side: nhìn vào mặt tối (của vấn đề).
    • He always looks on the dark side of things, even when things are going well. (Anh ấy luôn nhìn vào mặt tối của mọi thứ, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.)
  • To expect the worst: dự đoán điều tồi tệ nhất.
    • She tends to expect the worst in every situation. ( ấy xu hướng dự đoán điều tồi tệ nhất trong mọi tình huống.)