pessimum

pessimum

The plant grows slowly in its pessimum conditions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồi tệ nhất, bất lợi nhất: "pessimum" mô tả điều kiện môi trường của một sinh vật sống kém thuận lợi nhất cho sự sống còn hoặc phát triển. Đây trạng thái đối lập hoàn toàn với "optimum" (tối ưu).
dụ sử dụng
  • (Sa mạc cung cấp một môi trường tồi tệ nhất cho hầu hết các loài lưỡng cư.)
  • (Mức độ ô nhiễm cao tạo ra một môi trường sống bất lợi nhất cho trong dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pessimum condition": điều kiện tồi tệ nhất.

    • The plant cannot survive in a pessimum condition with extreme cold and drought. (Cây không thể sống sót trong điều kiện tồi tệ nhất với giá lạnh cực độ hạn hán.)
  • "pessimum zone": vùng bất lợi nhất.

    • Organisms avoid the pessimum zone of the ocean where oxygen is scarce. (Các sinh vật tránh xa vùng bất lợi nhất của đại dương nơi oxy khan hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pessimal (tính từ): dạng thay thế của "pessimum", ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.

    • The pessimal soil quality prevented any crops from growing. (Chất lượng đất tồi tệ nhất đã ngăn cản bất kỳ loại cây trồng nào phát triển.)
  • Pessimism (danh từ): chủ nghĩa bi quan (không liên quan trực tiếp đến nghĩa sinh thái học, nhưng cùng gốc từ Latin "pessimus" - tồi tệ nhất).

Từ đồng nghĩa
  • Worst: tồi tệ nhất (thông dụng hơn, nhưng không mang tính kỹ thuật).
  • Unfavorable: bất lợi (mức độ nhẹ hơn).
  • Detrimental: hại (không chỉ rõ mức độ cực đoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • At one's worst: ở trạng thái tồi tệ nhất (thành ngữ tương tự nhưng không chính xác bằng "pessimum").
    • The ecosystem is at its worst during the drought. (Hệ sinh tháitrạng thái tồi tệ nhất trong suốt đợt hạn hán.)