pestered
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Bị quấy rầy, bị làm phiền liên tục: "Pestered" mô tả trạng thái của một người hoặc vật bị làm phiền, quấy rối một cách dai dẳng, đặc biệt là bởi những điều nhỏ nhặt, gây khó chịu.
- Bị ám ảnh, bị đeo bám: Cũng có thể chỉ cảm giác bị một vấn đề hoặc người nào đó đeo bám không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ bị quấy rầy cuối cùng đã chiều theo đòi hỏi kẹo của con mình.)
- (Anh ấy trông có vẻ bị làm phiền bởi những cuộc gọi điện thoại liên tục trong cuộc họp.)
- (Con mèo bị quấy rầy đã trốn dưới gầm giường để thoát khỏi chú chó con hiếu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To feel pestered by": cảm thấy bị làm phiền bởi ai hoặc điều gì.
- She felt pestered by her colleagues' endless questions. (Cô ấy cảm thấy bị làm phiền bởi những câu hỏi không dứt của đồng nghiệp.)
"Pestered with requests": bị quấy rầy bởi nhiều yêu cầu.
- The celebrity was pestered with requests for autographs. (Người nổi tiếng bị quấy rầy bởi nhiều yêu cầu xin chữ ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Pester (động từ): quấy rầy, làm phiền.
- Stop pestering your sister! (Đừng quấy rầy em gái con nữa!)
- Pestering (danh từ/tính từ): hành động quấy rầy; hay quấy rầy.
- His pestering behavior annoyed everyone. (Hành vi hay quấy rầy của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Pesterer (danh từ): kẻ hay quấy rầy.
Từ đồng nghĩa
- Harassed: bị quấy rối, bị làm phiền (mạnh hơn, thường mang tính đe dọa).
- Vexed: bực mình, khó chịu vì bị quấy rầy.
- Annoyed: bị làm phiền, bực mình (nhẹ hơn).
- Tormented: bị hành hạ, giày vò (mạnh hơn nhiều).
Thành ngữ liên quan
- "Pestered to death": bị quấy rầy đến chết (nghĩa bóng, chỉ sự quấy rầy cực độ).
- The poor teacher was pestered to death by the noisy students. (Cô giáo tội nghiệp bị quấy rầy đến chết bởi đám học sinh ồn ào.)